originale
Định nghĩa & Giải nghĩa "originale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è all'origine; che non deriva da altri.
Ý nghĩa của "originale" trong tiếng Việt
nguyên bản, ban đầu, gốc
Câu ví dụ tiếng Ý với "originale"
-
"Il documento originale è conservato in archivio."
"Bản gốc của tài liệu được lưu trữ trong kho lưu trữ."
-
"Questa è una ricetta originale della nonna."
"Đây là một công thức gốc của bà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "originale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "originale" & Ghi chú
Cách dùng "originale" đúng ngữ cảnh
Từ 'originale' có nghĩa là nguyên bản, gốc, ban đầu. Trong tiếng Ý, nó được sử dụng tương tự như trong tiếng Việt, để chỉ sự thuần khiết và chưa bị thay đổi của một vật hoặc ý tưởng.
Ngữ pháp & Chia từ "originale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo è un quadro originale, dipinto da un artista famoso."
"Đây là một bức tranh gốc, được vẽ bởi một nghệ sĩ nổi tiếng."
-
"Le ricette originali della nonna sono sempre le migliori."
"Những công thức gốc của bà luôn là ngon nhất."
-
"Ho trovato un'idea originale per il regalo di Marco."
"Tôi đã tìm thấy một ý tưởng độc đáo cho món quà của Marco."
-
"Ho comprato un'opera d'arte originale."
"Tôi đã mua một tác phẩm nghệ thuật độc bản."
-
"Questi sono i documenti originali che ho trovato."
"Đây là những tài liệu gốc mà tôi đã tìm thấy."
-
"La ricetta originale è un segreto di famiglia."
"Công thức gốc là một bí mật gia đình."
-
"Questo dipinto è più originale di quello che ho visto ieri."
"Bức tranh này độc đáo hơn bức tranh tôi đã thấy hôm qua."
-
"La sua idea è la più originale tra tutte quelle presentate."
"Ý tưởng của cô ấy là độc đáo nhất trong tất cả những ý tưởng đã được trình bày."
-
"Questi gioielli fatti a mano sono meno originali dei pezzi unici della collezione privata."
"Những món trang sức thủ công này ít độc đáo hơn những món đồ độc nhất vô nhị trong bộ sưu tập cá nhân."