(Vị trí top_banner)
Hình minh họa coraggioso
B1
aggettivo B1 Hành vi, Phẩm chất cá nhân

coraggioso

/koraˈdːʒozo/
hành vi dũng cảm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "coraggioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra o rivela coraggio; ardito, valoroso.

Ý nghĩa của "coraggioso" trong tiếng Việt

Liều lĩnh, táo bạo, dũng cảm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "coraggioso"

  • "È stato molto coraggioso ad affrontare i suoi aggressori."

    "Anh ấy đã rất dũng cảm khi đối mặt với những kẻ tấn công mình."

  • "I pompieri sono persone coraggiose che rischiano la vita per salvare gli altri."

    "Lính cứu hỏa là những người dũng cảm, họ mạo hiểm mạng sống để cứu người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "coraggioso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

codardo (hèn nhát) pauroso (nhút nhát)

Cách dùng "coraggioso" & Ghi chú

Cách dùng "coraggioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'coraggioso' thường được dùng để miêu tả người hoặc hành động thể hiện sự dũng cảm, không sợ nguy hiểm. Cần phân biệt với 'audace', có thể mang nghĩa tích cực (dám nghĩ dám làm) hoặc tiêu cực (liều lĩnh quá mức).

Ngữ pháp & Chia từ "coraggioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il pompiere è un uomo coraggioso."

    "Lính cứu hỏa là một người đàn ông dũng cảm."

  • "Abbiamo bisogno di leader coraggiosi per affrontare queste sfide."

    "Chúng ta cần những nhà lãnh đạo dũng cảm để đối mặt với những thách thức này."

  • "La sua decisione coraggiosa ha ispirato tutti."

    "Quyết định dũng cảm của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người."