codardo
Định nghĩa & Giải nghĩa "codardo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che manca di coraggio, che si lascia dominare dalla paura.
Ý nghĩa của "codardo" trong tiếng Việt
Một người quá sợ hãi mọi thứ; một kẻ hèn nhát.
Câu ví dụ tiếng Ý với "codardo"
-
"Non fare il codardo, affronta la situazione!"
"Đừng có nhát gan, hãy đối mặt với tình huống đi!"
-
"È stato un atto codardo abbandonare i propri amici in quel momento."
"Việc bỏ rơi bạn bè vào thời điểm đó là một hành động hèn nhát."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "codardo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "codardo" & Ghi chú
Cách dùng "codardo" đúng ngữ cảnh
Từ "codardo" mang nghĩa hèn nhát, nhát gan, tương đương với "đồ nhát gan" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các mức độ sợ hãi khác nhau; "codardo" chỉ một người hoàn toàn thiếu dũng khí.
Ngữ pháp & Chia từ "codardo" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il codardo |
Il codardo si nascose dietro l'albero.
(Kẻ hèn nhát trốn sau cái cây.)
|
| Với mạo từ xác định | i codardi |
I codardi fuggirono alla vista del pericolo.
(Những kẻ hèn nhát bỏ chạy khi thấy nguy hiểm.)
|
| Với mạo từ không xác định | un codardo |
Era un codardo e non lo ammetteva.
(Hắn ta là một kẻ hèn nhát và không thừa nhận điều đó.)
|