(Vị trí top_banner)
Hình minh họa codardo
B1
sostantivo B1 Ngôn ngữ học

codardo

/koˈdardo/
đồ nhát gan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "codardo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che manca di coraggio, che si lascia dominare dalla paura.

Ý nghĩa của "codardo" trong tiếng Việt

Một người quá sợ hãi mọi thứ; một kẻ hèn nhát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "codardo"

  • "Non fare il codardo, affronta la situazione!"

    "Đừng có nhát gan, hãy đối mặt với tình huống đi!"

  • "È stato un atto codardo abbandonare i propri amici in quel momento."

    "Việc bỏ rơi bạn bè vào thời điểm đó là một hành động hèn nhát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "codardo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "codardo" & Ghi chú

Cách dùng "codardo" đúng ngữ cảnh

Từ "codardo" mang nghĩa hèn nhát, nhát gan, tương đương với "đồ nhát gan" trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các mức độ sợ hãi khác nhau; "codardo" chỉ một người hoàn toàn thiếu dũng khí.

Ngữ pháp & Chia từ "codardo" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il codardo
Il codardo si nascose dietro l'albero.
(Kẻ hèn nhát trốn sau cái cây.)
Với mạo từ xác định i codardi
I codardi fuggirono alla vista del pericolo.
(Những kẻ hèn nhát bỏ chạy khi thấy nguy hiểm.)
Với mạo từ không xác định un codardo
Era un codardo e non lo ammetteva.
(Hắn ta là một kẻ hèn nhát và không thừa nhận điều đó.)