(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corazza
B1
sostantivo B1 Lịch sử, Quân sự, Giả tưởng

corazza

/koˈrat.t͡sa/
áo giáp ngực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corazza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Armatura difensiva che protegge il petto e il dorso.

Ý nghĩa của "corazza" trong tiếng Việt

Một mảnh giáp cứng bảo vệ ngực của người mặc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corazza"

  • "Il cavaliere indossava una corazza lucente."

    "Hiệp sĩ mặc một bộ áo giáp sáng bóng."

  • "La corazza proteggeva il soldato dalle frecce nemiche."

    "Áo giáp bảo vệ người lính khỏi tên của kẻ thù."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corazza"

Đồng nghĩa

armatura (áo giáp) pettorale (giáp ngực)

Cách dùng "corazza" & Ghi chú

Cách dùng "corazza" đúng ngữ cảnh

Corazza thường được dùng để chỉ áo giáp che phần thân trước và thân sau, trong khi 'pettorale' chỉ phần giáp ngực.

Ngữ pháp & Chia từ "corazza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la corazza
La corazza del cavaliere era lucente.
(Áo giáp của hiệp sĩ rất sáng bóng.)
Với mạo từ xác định le corazze
Le corazze dei soldati erano pesanti.
(Những bộ áo giáp của các binh sĩ rất nặng.)
Với mạo từ không xác định una corazza
Ho visto una corazza antica al museo.
(Tôi đã thấy một bộ áo giáp cổ trong bảo tàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Un cavaliere indossava una corazza lucente."

    "Một hiệp sĩ đang mặc một bộ áo giáp sáng bóng."

  • "Ho trovato una vecchia corazza in soffitta."

    "Tôi đã tìm thấy một bộ áo giáp cũ trên gác mái."

  • "Per il film storico, hanno costruito una corazza di cartapesta."

    "Để làm bộ phim lịch sử, họ đã chế tạo một bộ áo giáp bằng giấy bồi."