corazza
Định nghĩa & Giải nghĩa "corazza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Armatura difensiva che protegge il petto e il dorso.
Ý nghĩa của "corazza" trong tiếng Việt
Một mảnh giáp cứng bảo vệ ngực của người mặc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "corazza"
-
"Il cavaliere indossava una corazza lucente."
"Hiệp sĩ mặc một bộ áo giáp sáng bóng."
-
"La corazza proteggeva il soldato dalle frecce nemiche."
"Áo giáp bảo vệ người lính khỏi tên của kẻ thù."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corazza"
Đồng nghĩa
Cách dùng "corazza" & Ghi chú
Cách dùng "corazza" đúng ngữ cảnh
Corazza thường được dùng để chỉ áo giáp che phần thân trước và thân sau, trong khi 'pettorale' chỉ phần giáp ngực.
Ngữ pháp & Chia từ "corazza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la corazza |
La corazza del cavaliere era lucente.
(Áo giáp của hiệp sĩ rất sáng bóng.)
|
| Với mạo từ xác định | le corazze |
Le corazze dei soldati erano pesanti.
(Những bộ áo giáp của các binh sĩ rất nặng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una corazza |
Ho visto una corazza antica al museo.
(Tôi đã thấy một bộ áo giáp cổ trong bảo tàng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Un cavaliere indossava una corazza lucente."
"Một hiệp sĩ đang mặc một bộ áo giáp sáng bóng."
-
"Ho trovato una vecchia corazza in soffitta."
"Tôi đã tìm thấy một bộ áo giáp cũ trên gác mái."
-
"Per il film storico, hanno costruito una corazza di cartapesta."
"Để làm bộ phim lịch sử, họ đã chế tạo một bộ áo giáp bằng giấy bồi."