dorso
Định nghĩa & Giải nghĩa "dorso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte posteriore del corpo di un animale o di un essere umano, dalla nuca alla vita.
Ý nghĩa của "dorso" trong tiếng Việt
Mặt trên hoặc mặt ngoài của một con vật, thực vật hoặc cơ quan.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dorso"
-
"Il gatto si è stirato il dorso."
"Con mèo đã duỗi lưng."
-
"Aveva un forte dolore al dorso dopo aver sollevato il peso."
"Anh ấy bị đau lưng dữ dội sau khi nâng tạ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dorso"
Đồng nghĩa
Cách dùng "dorso" & Ghi chú
Cách dùng "dorso" đúng ngữ cảnh
Từ "dorso" thường được dùng để chỉ phần lưng của người hoặc động vật. Cần phân biệt với "schiena" cũng có nghĩa là lưng, nhưng thường được dùng để chỉ phần lưng liên quan đến cột sống.
Ngữ pháp & Chia từ "dorso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il dorso |
Il dorso del libro è rovinato.
(Gáy của cuốn sách bị hỏng.)
|
| Với mạo từ xác định | i dorsi |
I dorsi dei libri antichi sono spesso decorati.
(Gáy của những cuốn sách cổ thường được trang trí.)
|
| Với mạo từ không xác định | un dorso |
Un dorso curvo può causare problemi alla schiena.
(Một cái lưng cong có thể gây ra các vấn đề về lưng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il dorso del cavallo è molto forte."
"Lưng của con ngựa rất khỏe."
-
"Ho sentito un dolore al dorso dopo aver sollevato quel peso."
"Tôi cảm thấy đau ở lưng sau khi nâng vật nặng đó."
-
"I nuotatori allenano i muscoli del dorso per migliorare la loro performance."
"Những người bơi lội rèn luyện các cơ lưng để cải thiện thành tích của họ."
-
"Ho visto un uomo con un tatuaggio sul dorso."
"Tôi đã nhìn thấy một người đàn ông có một hình xăm trên lưng."
-
"Un dolore al dorso mi impedisce di dormire bene."
"Một cơn đau ở lưng khiến tôi không thể ngủ ngon."
-
"Il cavallo aveva una sella nuova sul dorso."
"Con ngựa có một chiếc yên mới trên lưng."