(Vị trí top_banner)
Hình minh họa petto
B1
sostantivo B1 Thời trang, Giải phẫu học, Sinh học

petto

/ˈpɛtto/
yếm (trang trí)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "petto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Parte anteriore del corpo umano, dal collo al ventre; parte corrispondente del torace degli animali.

Ý nghĩa của "petto" trong tiếng Việt

Một mảnh trang trí phía trước trên váy của phụ nữ; một mặt trước áo sơ mi cứng, như mặc với trang phục dạ hội; phần của mai rùa tương ứng với xương ức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "petto"

  • "Indossava un vestito con un petto ricamato."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy có phần yếm được thêu."

  • "Il petto della tartaruga è protetto da uno scudo."

    "Phần yếm của con rùa được bảo vệ bởi một cái mai."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "petto"

Đồng nghĩa

davanti (Phía trước) parte anteriore (Phần trước)

Cách dùng "petto" & Ghi chú

Cách dùng "petto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'yếm' có nhiều nghĩa. Trong trường hợp này, 'petto' chỉ phần trước ngực áo hoặc phần mai rùa tương ứng với ức. Cần phân biệt với các từ khác chỉ các loại yếm khác.

Ngữ pháp & Chia từ "petto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il petto
Il dolore al petto è un sintomo preoccupante.
(Đau ngực là một triệu chứng đáng lo ngại.)
Với mạo từ xác định i petti
I petti dei polli sono stati cucinati alla griglia.
(Ức gà đã được nướng.)
Với mạo từ không xác định un petto
Ho sentito un dolore acuto al petto.
(Tôi cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il dolore al petto mi preoccupa."

    "Cơn đau ở ngực khiến tôi lo lắng."

  • "Lo stemma era raffigurato sul petto dell'aquila."

    "Huy hiệu được khắc họa trên ngực con đại bàng."

  • "I soldati portavano medaglie sul petto."

    "Những người lính đeo huy chương trên ngực."