(Vị trí top_banner)
Hình minh họa armatura
B1
sostantivo B1 Military History and Technology

armatura

/ar.maˈtu.ra/
áo giáp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "armatura"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Insieme di elementi protettivi, generalmente metallici, indossati per difendere il corpo dai colpi delle armi.

Ý nghĩa của "armatura" trong tiếng Việt

Áo giáp; lớp bảo vệ dùng để ngăn ngừa thương tích, đặc biệt trong chiến đấu hoặc các môn thể thao đối kháng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "armatura"

  • "Il cavaliere indossava una pesante armatura."

    "Hiệp sĩ mặc một bộ áo giáp nặng."

  • "L'armatura proteggeva il soldato dalle frecce nemiche."

    "Áo giáp bảo vệ người lính khỏi những mũi tên của kẻ thù."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "armatura"

Đồng nghĩa

Cách dùng "armatura" & Ghi chú

Cách dùng "armatura" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'áo giáp' trong tiếng Việt, dùng để chỉ lớp bảo vệ cơ thể, thường bằng kim loại, trong chiến đấu hoặc các hoạt động nguy hiểm. Cần phân biệt với các loại áo bảo hộ khác chuyên dụng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "armatura" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'armatura
L'armatura medievale era molto pesante.
(Bộ giáp thời trung cổ rất nặng.)
Với mạo từ xác định le armature
Le armature dei cavalieri erano esposte nel museo.
(Những bộ giáp của các hiệp sĩ được trưng bày trong bảo tàng.)
Với mạo từ không xác định un'armatura
Il cavaliere indossava un'armatura splendente.
(Người hiệp sĩ mặc một bộ giáp sáng bóng.)