(Vị trí top_banner)
Hình minh họa correzione
B1
sostantivo B1 Pháp luật, Kỹ thuật, Kinh tế

correzione

/korretˈtsjone/
sự chỉnh sửa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "correzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di correggere, di eliminare errori o difetti.

Ý nghĩa của "correzione" trong tiếng Việt

Sự chỉnh sửa, sự sửa chữa, sự khắc phục, sự cải chính; hành động làm cho cái gì đó đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "correzione"

  • "Ho apportato alcune correzioni al testo."

    "Tôi đã thực hiện một vài chỉnh sửa đối với văn bản."

  • "La correzione degli errori è fondamentale per migliorare la qualità del lavoro."

    "Việc sửa lỗi là rất quan trọng để cải thiện chất lượng công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "correzione"

Đồng nghĩa

rettifica (sự sửa chữa, sự điều chỉnh) emendamento (sự sửa đổi, sự bổ sung)

Cách dùng "correzione" & Ghi chú

Cách dùng "correzione" đúng ngữ cảnh

Correzione thường được dùng để chỉ việc sửa chữa lỗi sai, không chính xác. So với 'modifica', 'correzione' mang tính chất làm cho đúng hơn là thay đổi.

Ngữ pháp & Chia từ "correzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la correzione
La correzione del testo è stata molto accurata.
(Việc sửa chữa văn bản đã được thực hiện rất cẩn thận.)
Với mạo từ xác định le correzioni
Le correzioni sono state apportate dopo un'attenta revisione.
(Những sửa chữa đã được thực hiện sau khi xem xét kỹ lưỡng.)
Với mạo từ không xác định una correzione
Ho bisogno di fare una correzione a questo documento.
(Tôi cần thực hiện một sửa đổi cho tài liệu này.)