(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emendamento
B2
sostantivo B2 Luật pháp, Chính trị

emendamento

/emenˈdamento/
sửa đổi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emendamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modifica o aggiunta a un testo legislativo o a un documento ufficiale, mirante a migliorarne la formulazione, correggerne errori o integrarne il contenuto.

Ý nghĩa của "emendamento" trong tiếng Việt

Sự sửa đổi, bổ sung nhỏ được thiết kế để cải thiện một văn bản, đạo luật, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emendamento"

  • "Il governo ha proposto un emendamento alla legge finanziaria."

    "Chính phủ đã đề xuất một sửa đổi đối với luật tài chính."

  • "L'emendamento è stato approvato dalla maggioranza dei parlamentari."

    "Sửa đổi đã được thông qua bởi đa số nghị sĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emendamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "emendamento" & Ghi chú

Cách dùng "emendamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sửa đổi' có thể rộng hơn 'emendamento'. 'Emendamento' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý, văn bản chính thức. Cần chú ý sự khác biệt này khi sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "emendamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'emendamento
Il governo ha respinto l'emendamento proposto dall'opposizione.
(Chính phủ đã bác bỏ sửa đổi do phe đối lập đề xuất.)
Với mạo từ xác định gli emendamenti
Gli emendamenti al disegno di legge sono stati numerosi.
(Các sửa đổi đối với dự luật rất nhiều.)
Với mạo từ không xác định un emendamento
È stato presentato un emendamento all'ultimo minuto.
(Một sửa đổi đã được trình bày vào phút cuối.)