corteccia
Định nghĩa & Giải nghĩa "corteccia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La parte più esterna del tronco, dei rami e delle radici degli alberi e di altre piante legnose.
Ý nghĩa của "corteccia" trong tiếng Việt
Lớp vỏ bên ngoài của cây.
Câu ví dụ tiếng Ý với "corteccia"
-
"La corteccia di questo albero è molto spessa."
"Vỏ cây này rất dày."
-
"Alcuni animali si nutrono della corteccia degli alberi."
"Một số loài động vật ăn vỏ cây."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corteccia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "corteccia" & Ghi chú
Cách dùng "corteccia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'corteccia' được sử dụng phổ biến để chỉ lớp vỏ bên ngoài của cây. Lưu ý sự khác biệt với các từ khác có thể liên quan đến vỏ, ví dụ như 'scorza' (vỏ trái cây).
Ngữ pháp & Chia từ "corteccia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la corteccia |
La corteccia degli alberi è ruvida.
(Vỏ cây thì sần sùi.)
|
| Với mạo từ xác định | le cortecce |
Le cortecce di alcuni alberi sono usate per fare medicine.
(Vỏ của một số cây được sử dụng để làm thuốc.)
|
| Với mạo từ không xác định | una corteccia |
Nel bosco ho trovato una corteccia molto particolare.
(Tôi đã tìm thấy một lớp vỏ cây rất đặc biệt trong rừng.)
|