(Vị trí top_banner)
Hình minh họa corteccia
A2
sostantivo A2 Đời sống hàng ngày, Động vật học, Thực vật học

corteccia

/korˈtet.t͡ʃa/
vỏ cây
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "corteccia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte più esterna del tronco, dei rami e delle radici degli alberi e di altre piante legnose.

Ý nghĩa của "corteccia" trong tiếng Việt

Lớp vỏ bên ngoài của cây.

Câu ví dụ tiếng Ý với "corteccia"

  • "La corteccia di questo albero è molto spessa."

    "Vỏ cây này rất dày."

  • "Alcuni animali si nutrono della corteccia degli alberi."

    "Một số loài động vật ăn vỏ cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "corteccia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "corteccia" & Ghi chú

Cách dùng "corteccia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'corteccia' được sử dụng phổ biến để chỉ lớp vỏ bên ngoài của cây. Lưu ý sự khác biệt với các từ khác có thể liên quan đến vỏ, ví dụ như 'scorza' (vỏ trái cây).

Ngữ pháp & Chia từ "corteccia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la corteccia
La corteccia degli alberi è ruvida.
(Vỏ cây thì sần sùi.)
Với mạo từ xác định le cortecce
Le cortecce di alcuni alberi sono usate per fare medicine.
(Vỏ của một số cây được sử dụng để làm thuốc.)
Với mạo từ không xác định una corteccia
Nel bosco ho trovato una corteccia molto particolare.
(Tôi đã tìm thấy một lớp vỏ cây rất đặc biệt trong rừng.)