(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rami
A2
sostantivo (plurale) A2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Sinh học, Kinh doanh, Địa lý,...)

rami

/ˈra.mi/
chi nhánh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rami"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Plurale di 'ramo'. Parte di un albero che si sviluppa dal tronco o da un ramo principale.

Ý nghĩa của "rami" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'branch'. Một phần của cây mọc ra từ thân cây hoặc từ một cành lớn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rami"

  • "I rami dell'albero si muovevano nel vento."

    "Những cành cây đung đưa trong gió."

  • "Ho raccolto dei rami secchi per accendere il fuoco."

    "Tôi đã nhặt một vài cành khô để đốt lửa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rami"

Đồng nghĩa

frasche (cành lá)

Cách dùng "rami" & Ghi chú

Cách dùng "rami" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'chi nhánh' có thể dịch là 'filiale' khi nói về một công ty. Tuy nhiên, 'rami' chỉ được dùng để chỉ cành cây.

Ngữ pháp & Chia từ "rami" (Grammatica)