rami
Định nghĩa & Giải nghĩa "rami"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Plurale di 'ramo'. Parte di un albero che si sviluppa dal tronco o da un ramo principale.
Ý nghĩa của "rami" trong tiếng Việt
Số nhiều của 'branch'. Một phần của cây mọc ra từ thân cây hoặc từ một cành lớn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rami"
-
"I rami dell'albero si muovevano nel vento."
"Những cành cây đung đưa trong gió."
-
"Ho raccolto dei rami secchi per accendere il fuoco."
"Tôi đã nhặt một vài cành khô để đốt lửa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rami"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rami" & Ghi chú
Cách dùng "rami" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'chi nhánh' có thể dịch là 'filiale' khi nói về một công ty. Tuy nhiên, 'rami' chỉ được dùng để chỉ cành cây.