(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parte
A2
sostantivo A2 Chung

parte

/ˈpar.te/
phần
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ciascuno degli elementi o dei frammenti in cui un tutto è diviso o può essere diviso.

Ý nghĩa của "parte" trong tiếng Việt

Một phần hoặc yếu tố của một tổng thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parte"

  • "Una parte del libro era molto noiosa."

    "Một phần của cuốn sách rất nhàm chán."

  • "Ha giocato una parte importante nel progetto."

    "Anh ấy đã đóng một vai trò quan trọng trong dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parte"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "parte" & Ghi chú

Cách dùng "parte" đúng ngữ cảnh

Từ 'parte' có nghĩa rộng, tương đương với 'phần' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác. Ví dụ, 'parte' có thể chỉ một phần của cơ thể, một phần của cuốn sách, hoặc một phần của một vấn đề.

Ngữ pháp & Chia từ "parte" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la parte
La parte più difficile è superata.
(Phần khó khăn nhất đã qua.)
Với mạo từ xác định le parti
Le parti del corpo sono collegate.
(Các bộ phận của cơ thể được kết nối với nhau.)
Với mạo từ không xác định una parte
Ho letto solo una parte del libro.
(Tôi chỉ đọc một phần của cuốn sách.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "Le parti del corpo umano sono interconnesse."

    "Các bộ phận của cơ thể người có sự liên kết với nhau."

  • "Ho comprato le parti di ricambio per riparare l'auto."

    "Tôi đã mua các bộ phận thay thế để sửa chữa ô tô."

  • "Le parti del progetto sono state assegnate a diversi team."

    "Các phần của dự án đã được giao cho các nhóm khác nhau."