(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costanza
B2
sostantivo B2 Phẩm chất cá nhân, Đạo đức học

costanza

/koˈstant͡sa/
sự kiên định
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fermezza e continuità nel perseguire un determinato comportamento o nel mantenere una determinata attitudine, nonostante le difficoltà o gli ostacoli.

Ý nghĩa của "costanza" trong tiếng Việt

Sự kiên định, sự vững chắc, lòng trung kiên, sự không lay chuyển về mục đích, quyết tâm, đức tin, tình cảm, v.v.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costanza"

  • "La sua costanza nel lavoro è ammirevole."

    "Sự kiên định của anh ấy trong công việc thật đáng ngưỡng mộ."

  • "Nonostante le difficoltà, ha dimostrato grande costanza nel suo impegno."

    "Bất chấp những khó khăn, anh ấy đã thể hiện sự kiên định lớn trong cam kết của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costanza"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "costanza" & Ghi chú

Cách dùng "costanza" đúng ngữ cảnh

Từ 'costanza' trong tiếng Ý tương đương với 'sự kiên định' trong tiếng Việt. Nó nhấn mạnh sự bền bỉ, liên tục và quyết tâm trong việc theo đuổi một mục tiêu, đức tin hoặc tình cảm nào đó, bất chấp những khó khăn và trở ngại. Khác với 'perseveranza' (sự kiên trì), 'costanza' có thể ám chỉ sự ổn định và không thay đổi trong tính cách hoặc thói quen.

Ngữ pháp & Chia từ "costanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la costanza
La costanza è una virtù importante.
(Sự kiên trì là một đức tính quan trọng.)
Với mạo từ xác định le costanze
Le costanze della vita mi danno sicurezza.
(Những điều ổn định trong cuộc sống mang lại cho tôi sự an tâm.)
Với mạo từ không xác định una costanza
Dimostra una costanza incredibile nel suo lavoro.
(Anh ấy thể hiện một sự kiên trì đáng kinh ngạc trong công việc của mình.)