incostanza
Định nghĩa & Giải nghĩa "incostanza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Mancanza di stabilità e di fermezza nel carattere, nelle decisioni, nei comportamenti.
Ý nghĩa của "incostanza" trong tiếng Việt
Một sự thay đổi bất ngờ và khó giải thích trong một tình huống hoặc trong hành vi của ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incostanza"
-
"La sua incostanza lo ha portato a cambiare lavoro molte volte."
"Sự thất thường của anh ấy đã khiến anh ấy thay đổi công việc nhiều lần."
-
"L'incostanza del tempo in montagna può essere pericolosa."
"Sự thất thường của thời tiết ở vùng núi có thể nguy hiểm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incostanza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incostanza" & Ghi chú
Cách dùng "incostanza" đúng ngữ cảnh
Incostanza thường được dùng để chỉ tính cách hoặc hành vi thiếu ổn định, dễ thay đổi. Cần phân biệt với 'variabilità' (tính biến đổi) dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc số liệu.
Ngữ pháp & Chia từ "incostanza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'incostanza |
L'incostanza è un difetto che può ostacolare il successo.
(Sự không kiên định là một khuyết điểm có thể cản trở thành công.)
|
| Với mạo từ xác định | le incostanze |
Le incostanze del tempo rendono difficile programmare un'escursione.
(Sự thất thường của thời tiết gây khó khăn cho việc lên kế hoạch một chuyến đi chơi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'incostanza |
Un'incostanza nel seguire la dieta ha vanificato i suoi sforzi.
(Sự không kiên định trong việc tuân thủ chế độ ăn kiêng đã làm hỏng những nỗ lực của cô ấy.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'incostanza è un difetto che può ostacolare il successo."
"Sự thiếu kiên định là một khuyết điểm có thể cản trở thành công."
-
"Una certa incostanza nel suo lavoro lo ha portato a cambiare spesso impiego."
"Một sự thiếu kiên định nhất định trong công việc của anh ấy đã khiến anh ấy thường xuyên thay đổi công việc."
-
"Mostrare incostanza può essere interpretato come una mancanza di serietà."
"Thể hiện sự thiếu kiên định có thể được hiểu là thiếu nghiêm túc."
-
"L'incostanza è un difetto che può ostacolare il successo."
"Sự thiếu kiên định là một khuyết điểm có thể cản trở thành công."
-
"La sua incostanza nel lavoro è ben nota a tutti i colleghi."
"Sự thiếu kiên định của anh ấy trong công việc được tất cả đồng nghiệp biết đến."
-
"L'incostanza delle sue decisioni crea confusione nel team."
"Sự thiếu kiên định trong các quyết định của cô ấy gây ra sự nhầm lẫn trong nhóm."