(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costituire
B1
verbo B1 Luật, Chính trị, Ngôn ngữ học

costituire

/kostitiˈuire/
cấu thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costituire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Formare, comporre, essere elemento essenziale di qualcosa.

Ý nghĩa của "costituire" trong tiếng Việt

Cấu thành, tạo thành, hợp thành, được xem như là.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costituire"

  • "Questi elementi costituiscono la base del nostro progetto."

    "Những yếu tố này cấu thành nền tảng của dự án chúng ta."

  • "L'articolo 1 della Costituzione Italiana costituisce il fondamento della Repubblica."

    "Điều 1 của Hiến pháp Ý cấu thành nền tảng của nước Cộng hòa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costituire"

Đồng nghĩa

Cách dùng "costituire" & Ghi chú

Cách dùng "costituire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'costituire' mang nghĩa cấu thành, tạo thành một phần thiết yếu của một tổng thể. Nó thường được dùng để diễn tả việc các yếu tố hợp lại để tạo nên một cái gì đó quan trọng hơn. Chú ý sự khác biệt với 'formare' (tạo thành) trong một số ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "costituire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "costituire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) costituisco
Io costituisco un esempio per gli altri.
(Tôi là một tấm gương cho những người khác.)
tu (bạn) costituisci
Tu costituisci la mia unica ragione di vita.
(Bạn là lý do duy nhất để tôi sống.)
lui/lei (anh/cô ấy) costituisce
Questo costituisce un problema serio.
(Điều này tạo thành một vấn đề nghiêm trọng.)
noi (chúng tôi) costituiamo
Noi costituiamo una squadra imbattibile.
(Chúng tôi tạo thành một đội bất khả chiến bại.)
voi (các bạn) costituite
Voi costituite il futuro del paese.
(Các bạn tạo thành tương lai của đất nước.)
loro (họ) costituiscono
Questi elementi costituiscono la base del progetto.
(Những yếu tố này tạo thành nền tảng của dự án.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): costituito
"Il comitato è stato costituito l'anno scorso."
(Ủy ban đã được thành lập vào năm ngoái.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Nel futuro, le energie rinnovabili costituiranno una parte fondamentale dell'economia globale."

    "Trong tương lai, năng lượng tái tạo sẽ cấu thành một phần cơ bản của nền kinh tế toàn cầu."

  • "Le tue azioni, in futuro, costituiranno un esempio per le generazioni successive."

    "Những hành động của bạn, trong tương lai, sẽ cấu thành một tấm gương cho các thế hệ sau."

  • "Questi risultati costituiranno la base per ulteriori ricerche scientifiche."

    "Những kết quả này sẽ cấu thành cơ sở cho các nghiên cứu khoa học tiếp theo."