(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costitutivo
B2
aggettivo B2 Triết học, Luật, Xã hội học, Ngôn ngữ học

costitutivo

/kostiˈtutivo/
có tính cấu thành
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costitutivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che costituisce o concorre a costituire; essenziale, fondamentale.

Ý nghĩa của "costitutivo" trong tiếng Việt

Có tính cấu thành; thiết yếu; hình thành.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costitutivo"

  • "L'acqua è un elemento costitutivo della vita."

    "Nước là một yếu tố cấu thành của sự sống."

  • "La fiducia è un elemento costitutivo di un rapporto sano."

    "Sự tin tưởng là một yếu tố cấu thành của một mối quan hệ lành mạnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costitutivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "costitutivo" & Ghi chú

Cách dùng "costitutivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'costitutivo' trong tiếng Ý mang nghĩa 'có tính cấu thành', 'thiết yếu', 'hình thành' tương tự như trong tiếng Việt. Thường được dùng để chỉ những yếu tố quan trọng, không thể thiếu để tạo nên một chỉnh thể.

Ngữ pháp & Chia từ "costitutivo" (Grammatica)