costitutivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "costitutivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che costituisce o concorre a costituire; essenziale, fondamentale.
Ý nghĩa của "costitutivo" trong tiếng Việt
Có tính cấu thành; thiết yếu; hình thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "costitutivo"
-
"L'acqua è un elemento costitutivo della vita."
"Nước là một yếu tố cấu thành của sự sống."
-
"La fiducia è un elemento costitutivo di un rapporto sano."
"Sự tin tưởng là một yếu tố cấu thành của một mối quan hệ lành mạnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costitutivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "costitutivo" & Ghi chú
Cách dùng "costitutivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'costitutivo' trong tiếng Ý mang nghĩa 'có tính cấu thành', 'thiết yếu', 'hình thành' tương tự như trong tiếng Việt. Thường được dùng để chỉ những yếu tố quan trọng, không thể thiếu để tạo nên một chỉnh thể.