accessorio
Định nghĩa & Giải nghĩa "accessorio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Elemento aggiuntivo che completa o arricchisce un oggetto principale.
Ý nghĩa của "accessorio" trong tiếng Việt
Một bộ phận được gắn vào một thứ gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accessorio"
-
"La borsa è un accessorio di moda indispensabile."
"Chiếc túi là một phụ kiện thời trang không thể thiếu."
-
"L'aria condizionata è un accessorio utile in macchina."
"Điều hòa là một phần phụ hữu ích trong xe hơi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accessorio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accessorio" & Ghi chú
Cách dùng "accessorio" đúng ngữ cảnh
Từ 'accessorio' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những bộ phận hoặc thành phần phụ thêm vào một vật chính để hoàn thiện hoặc cải thiện chức năng của nó. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với các từ có nghĩa tương tự như 'componente' (thành phần) hay 'parte' (bộ phận).
Ngữ pháp & Chia từ "accessorio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'accessorio |
L'accessorio che ho comprato è molto utile.
(Phụ kiện tôi đã mua rất hữu ích.)
|
| Với mạo từ xác định | gli accessori |
Gli accessori di moda sono cambiati quest'anno.
(Các phụ kiện thời trang đã thay đổi trong năm nay.)
|
| Với mạo từ không xác định | un accessorio |
Ho comprato un accessorio nuovo per la mia auto.
(Tôi đã mua một phụ kiện mới cho xe hơi của mình.)
|