(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accessorio
B1
sostantivo B1 Sinh học, Y học

accessorio

/atʃːesˈsɔːrjo/
phần phụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accessorio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento aggiuntivo che completa o arricchisce un oggetto principale.

Ý nghĩa của "accessorio" trong tiếng Việt

Một bộ phận được gắn vào một thứ gì đó lớn hơn hoặc quan trọng hơn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accessorio"

  • "La borsa è un accessorio di moda indispensabile."

    "Chiếc túi là một phụ kiện thời trang không thể thiếu."

  • "L'aria condizionata è un accessorio utile in macchina."

    "Điều hòa là một phần phụ hữu ích trong xe hơi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accessorio"

Đồng nghĩa

complemento (phần bổ sung) aggiunta (sự thêm vào)

Trái nghĩa

Cách dùng "accessorio" & Ghi chú

Cách dùng "accessorio" đúng ngữ cảnh

Từ 'accessorio' trong tiếng Ý thường được dùng để chỉ những bộ phận hoặc thành phần phụ thêm vào một vật chính để hoàn thiện hoặc cải thiện chức năng của nó. Lưu ý sự khác biệt trong cách sử dụng so với các từ có nghĩa tương tự như 'componente' (thành phần) hay 'parte' (bộ phận).

Ngữ pháp & Chia từ "accessorio" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'accessorio
L'accessorio che ho comprato è molto utile.
(Phụ kiện tôi đã mua rất hữu ích.)
Với mạo từ xác định gli accessori
Gli accessori di moda sono cambiati quest'anno.
(Các phụ kiện thời trang đã thay đổi trong năm nay.)
Với mạo từ không xác định un accessorio
Ho comprato un accessorio nuovo per la mia auto.
(Tôi đã mua một phụ kiện mới cho xe hơi của mình.)