(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costituzione
B1
sostantivo B1 Luật, Chính trị, Y học, Hóa học

costituzione

/kostitutˈtsjone/
hiến pháp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costituzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Legge fondamentale di uno Stato, che ne stabilisce la forma di governo e i diritti e i doveri dei cittadini.

Ý nghĩa của "costituzione" trong tiếng Việt

Hiến pháp; cơ cấu tổ chức, thể chất, cấu tạo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costituzione"

  • "La Costituzione italiana è stata promulgata nel 1947."

    "Hiến pháp Ý được ban hành năm 1947."

  • "La Costituzione garantisce la libertà di espressione."

    "Hiến pháp đảm bảo quyền tự do ngôn luận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costituzione"

Đồng nghĩa

carta costituzionale (Hiến chương)

Cách dùng "costituzione" & Ghi chú

Cách dùng "costituzione" đúng ngữ cảnh

Từ 'costituzione' trong tiếng Ý tương đương với 'hiến pháp' trong tiếng Việt. Nó đề cập đến bộ luật cơ bản của một quốc gia. Cần phân biệt với các từ chỉ cấu tạo vật chất khác.

Ngữ pháp & Chia từ "costituzione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la costituzione
La costituzione italiana è stata promulgata nel 1947.
(Hiến pháp Ý được ban hành vào năm 1947.)
Với mạo từ xác định le costituzioni
Le costituzioni moderne tutelano i diritti fondamentali.
(Các hiến pháp hiện đại bảo vệ các quyền cơ bản.)
Với mạo từ không xác định una costituzione
Ogni stato ha una costituzione.
(Mỗi quốc gia đều có một hiến pháp.)