(Vị trí top_banner)
Hình minh họa costoro
B1
pronome dimostrativo B1 Pháp luật, Ngôn ngữ trang trọng

costoro

/koˈsto.ro/
những người đó (trang trọng)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "costoro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indica persone che si trovano vicine a chi ascolta o di cui si è già parlato, con una connotazione di formalità o distanza.

Ý nghĩa của "costoro" trong tiếng Việt

Chỉ những người cụ thể đang được chỉ ra hoặc nhắc đến, đặc biệt khi có một mức độ trang trọng hoặc khoảng cách nhất định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "costoro"

  • "Costoro sono i responsabili di quanto accaduto."

    "Những người đó là những người chịu trách nhiệm cho những gì đã xảy ra."

  • "Cosa pensano costoro delle nostre proposte?"

    "Những người đó nghĩ gì về những đề xuất của chúng ta?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costoro"

Đồng nghĩa

Cách dùng "costoro" & Ghi chú

Cách dùng "costoro" đúng ngữ cảnh

Tương đương 'những người đó' một cách trang trọng. Thường dùng khi muốn giữ một khoảng cách hoặc thể hiện sự tôn trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "costoro" (Grammatica)