costoro
Định nghĩa & Giải nghĩa "costoro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indica persone che si trovano vicine a chi ascolta o di cui si è già parlato, con una connotazione di formalità o distanza.
Ý nghĩa của "costoro" trong tiếng Việt
Chỉ những người cụ thể đang được chỉ ra hoặc nhắc đến, đặc biệt khi có một mức độ trang trọng hoặc khoảng cách nhất định.
Câu ví dụ tiếng Ý với "costoro"
-
"Costoro sono i responsabili di quanto accaduto."
"Những người đó là những người chịu trách nhiệm cho những gì đã xảy ra."
-
"Cosa pensano costoro delle nostre proposte?"
"Những người đó nghĩ gì về những đề xuất của chúng ta?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costoro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "costoro" & Ghi chú
Cách dùng "costoro" đúng ngữ cảnh
Tương đương 'những người đó' một cách trang trọng. Thường dùng khi muốn giữ một khoảng cách hoặc thể hiện sự tôn trọng.