(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quelli
A2
Pronome dimostrativo (sostantivo) A2 Tổng quát

quelli

/ˈkwel.li/
những cái
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "quelli"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pronome dimostrativo plurale maschile. Si riferisce a persone o cose già menzionate o facilmente identificabili.

Ý nghĩa của "quelli" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'one'. Được dùng để chỉ người hoặc vật thuộc một loại cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "quelli"

  • "Quelli sono i miei amici."

    "Đó là những người bạn của tôi."

  • "Ho comprato dei libri, quelli di storia sono molto interessanti."

    "Tôi đã mua một vài cuốn sách, những cuốn sách lịch sử thì rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "quelli"

Đồng nghĩa

Cách dùng "quelli" & Ghi chú

Cách dùng "quelli" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'những cái đó', 'những người đó' trong tiếng Việt. Dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật đã được nhắc đến trước đó hoặc dễ dàng nhận biết được. Cần phân biệt với 'questi' (những cái này).

Ngữ pháp & Chia từ "quelli" (Grammatica)