(Vị trí top_banner)
Hình minh họa creduto
B1
verbo B1 Chung

creduto

/kreˈduːto/
đã tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "creduto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di 'credere'. Aver ritenuto vero, aver dato fiducia.

Ý nghĩa của "creduto" trong tiếng Việt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'believe'. Tin, cho là đúng; cảm thấy chắc chắn về sự thật của điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "creduto"

  • "Ho creduto alle sue parole."

    "Tôi đã tin vào lời nói của anh ấy."

  • "Avevo creduto che fosse onesto."

    "Tôi đã tin rằng anh ta là người trung thực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "creduto"

Đồng nghĩa

ritenuto (cho là) pensato (nghĩ rằng)

Trái nghĩa

Cách dùng "creduto" & Ghi chú

Cách dùng "creduto" đúng ngữ cảnh

‘Creduto’ là dạng quá khứ phân từ của động từ ‘credere’, có nghĩa là ‘đã tin’. Nó tương đương với các cách dùng khác nhau của ‘đã tin’ trong tiếng Việt, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với các động từ khác diễn tả sự tin tưởng ở mức độ khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "creduto" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "creduto" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) credo
Io credo in te.
(Tôi tin vào bạn.)
tu (bạn) credi
Tu credi a tutto quello che ti dicono?
(Bạn tin vào mọi thứ người ta nói với bạn sao?)
lui/lei (anh/cô ấy) crede
Lui crede di essere il migliore.
(Anh ấy tin rằng anh ấy là người giỏi nhất.)
noi (chúng tôi) crediamo
Noi crediamo nell'amicizia.
(Chúng tôi tin vào tình bạn.)
voi (các bạn) credete
Voi credete che sia facile?
(Các bạn có tin rằng nó dễ dàng không?)
loro (họ) credono
Loro credono nelle favole.
(Họ tin vào những câu chuyện cổ tích.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): creduto
"Ho creduto alle sue parole."
(Tôi đã tin vào lời nói của anh ấy.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Avrò creduto alle sue promesse, ma ora so la verità."

    "Tôi đã tin vào những lời hứa của anh ấy, nhưng giờ tôi đã biết sự thật."

  • "Avrete creduto che fosse facile, ma vi sbagliavate di grosso."

    "Các bạn đã tin rằng nó dễ dàng, nhưng các bạn đã hoàn toàn sai lầm."

  • "Avrà creduto di potermi ingannare, ma io sono più furbo di lui."

    "Anh ta đã tin rằng anh ta có thể lừa tôi, nhưng tôi còn khôn ngoan hơn anh ta."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Credevo che Marco avesse creduto alla storia del tesoro nascosto, ma si sbagliava."

    "Tôi đã tin rằng Marco đã tin vào câu chuyện về kho báu bị giấu, nhưng anh ấy đã nhầm."

  • "Pensavo che aveste creduto alle mie parole, invece mi avete frainteso."

    "Tôi đã nghĩ rằng các bạn đã tin vào lời tôi, nhưng thay vào đó các bạn đã hiểu lầm tôi."

  • "Credevo che Anna avesse creduto di potercela fare da sola, ma alla fine ha chiesto aiuto."

    "Tôi đã tin rằng Anna đã tin rằng cô ấy có thể tự mình làm được, nhưng cuối cùng cô ấy đã phải nhờ giúp đỡ."

Thì Quá khứ xa
  • "Molti anni fa, si credette che la Terra fosse piatta."

    "Nhiều năm trước, người ta tin rằng Trái Đất phẳng."

  • "Quando seppi la verità, non credetti alle mie orecchie; avevo creduto alle sue menzogne per anni."

    "Khi tôi biết sự thật, tôi không tin vào tai mình; tôi đã tin vào những lời dối trá của anh ấy trong nhiều năm."

  • "Essi credettero alle promesse del politico, ma furono delusi."

    "Họ đã tin vào những lời hứa của chính trị gia, nhưng họ đã thất vọng."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi hai creduto di essere per giudicarmi?"

    "Bạn đã tin mình là ai mà phán xét tôi?"

  • "Quante volte hai creduto alle sue promesse?"

    "Bạn đã tin vào lời hứa của anh ấy bao nhiêu lần rồi?"

  • "A cosa avete creduto quando vi ha raccontato quella storia?"

    "Các bạn đã tin vào điều gì khi anh ta kể câu chuyện đó?"

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "Si è creduto a lungo che la Terra fosse piatta."

    "Người ta đã tin tưởng trong một thời gian dài rằng Trái Đất phẳng."

  • "In quel periodo, si era creduto che la crisi economica fosse superata."

    "Vào thời điểm đó, người ta đã tin rằng cuộc khủng hoảng kinh tế đã được khắc phục."

  • "Si è creduto opportuno rimandare la decisione."

    "Người ta cho rằng nên hoãn lại quyết định."