credito
Định nghĩa & Giải nghĩa "credito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riconoscimento o lode per qualcosa che si è fatto.
Ý nghĩa của "credito" trong tiếng Việt
Sự công nhận hoặc khen ngợi cho điều gì đó đã làm.
Câu ví dụ tiếng Ý với "credito"
-
"Ha ricevuto molti crediti per il suo lavoro."
"Anh ấy đã nhận được rất nhiều sự công nhận cho công việc của mình."
-
"La banca gli ha concesso un credito."
"Ngân hàng đã cấp cho anh ấy một khoản tín dụng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "credito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "credito" & Ghi chú
Cách dùng "credito" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'credito' có thể chỉ sự công nhận thành tích, sự tin tưởng hoặc một khoản tín dụng tài chính. Cần xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.
Ngữ pháp & Chia từ "credito" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il credito |
Il credito bancario è essenziale per le imprese.
(Tín dụng ngân hàng là rất cần thiết cho các doanh nghiệp.)
|
| Với mạo từ xác định | i crediti |
I crediti inesigibili sono un problema per molte banche.
(Các khoản nợ khó đòi là một vấn đề đối với nhiều ngân hàng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un credito |
Ho bisogno di un credito per avviare la mia attività.
(Tôi cần một khoản tín dụng để bắt đầu công việc kinh doanh của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il credito che hai ottenuto per il tuo lavoro è ben meritato."
"Sự ghi nhận mà bạn nhận được cho công việc của bạn là hoàn toàn xứng đáng."
-
"La banca ha concesso un credito alla nostra azienda per espandere la produzione."
"Ngân hàng đã cấp một khoản tín dụng cho công ty của chúng tôi để mở rộng sản xuất."
-
"Avere un buon credito è essenziale per ottenere un mutuo."
"Có một điểm tín dụng tốt là điều cần thiết để có được một khoản thế chấp."
-
"Le banche offrono diversi tipi di crediti alle imprese."
"Các ngân hàng cung cấp nhiều loại tín dụng khác nhau cho các doanh nghiệp."
-
"I crediti universitari sono necessari per ottenere la laurea."
"Các tín chỉ đại học là cần thiết để có được bằng tốt nghiệp."
-
"Questi crediti d'imposta possono ridurre significativamente le tasse da pagare."
"Những khoản tín dụng thuế này có thể giảm đáng kể số thuế phải trả."