lode
Định nghĩa & Giải nghĩa "lode"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Apprezzamento espresso a parole o con altri segni; elogio.
Ý nghĩa của "lode" trong tiếng Việt
Lời khen, lời ca ngợi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "lode"
-
"Il suo discorso ha ricevuto molte lodi."
"Bài phát biểu của anh ấy đã nhận được rất nhiều lời khen."
-
"Ha ricevuto la lode per il suo coraggio."
"Anh ấy đã nhận được lời khen ngợi vì lòng dũng cảm của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lode"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lode" & Ghi chú
Cách dùng "lode" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'khen ngợi' có thể diễn tả cả hành động và lời nói. 'Lode' trong tiếng Ý thường chỉ lời khen, sự ca ngợi trang trọng hơn là 'complimento'.
Ngữ pháp & Chia từ "lode" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la lode |
La lode del professore mi ha reso felice.
(Lời khen của giáo sư khiến tôi hạnh phúc.)
|
| Với mạo từ xác định | le lodi |
Le lodi che ricevi sono meritate.
(Những lời khen mà bạn nhận được đều xứng đáng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una lode |
Ricevere una lode è sempre piacevole.
(Nhận được một lời khen luôn luôn dễ chịu.)
|