(Vị trí top_banner)
Hình minh họa lode
B1
sostantivo B1 Giao tiếp xã hội

lode

/ˈlɔːde/
khen ngợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lode"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Apprezzamento espresso a parole o con altri segni; elogio.

Ý nghĩa của "lode" trong tiếng Việt

Lời khen, lời ca ngợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "lode"

  • "Il suo discorso ha ricevuto molte lodi."

    "Bài phát biểu của anh ấy đã nhận được rất nhiều lời khen."

  • "Ha ricevuto la lode per il suo coraggio."

    "Anh ấy đã nhận được lời khen ngợi vì lòng dũng cảm của mình."

Cách dùng "lode" & Ghi chú

Cách dùng "lode" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'khen ngợi' có thể diễn tả cả hành động và lời nói. 'Lode' trong tiếng Ý thường chỉ lời khen, sự ca ngợi trang trọng hơn là 'complimento'.

Ngữ pháp & Chia từ "lode" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la lode
La lode del professore mi ha reso felice.
(Lời khen của giáo sư khiến tôi hạnh phúc.)
Với mạo từ xác định le lodi
Le lodi che ricevi sono meritate.
(Những lời khen mà bạn nhận được đều xứng đáng.)
Với mạo từ không xác định una lode
Ricevere una lode è sempre piacevole.
(Nhận được một lời khen luôn luôn dễ chịu.)