(Vị trí top_banner)
Hình minh họa candore
B2
sostantivo B2 Pháp luật, Đạo đức, Tâm lý học

candore

/kanˈdoːre/
hành động ngây thơ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "candore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Innocenza, purezza d'animo, semplicità disarmante.

Ý nghĩa của "candore" trong tiếng Việt

Một hành động hoặc cách cư xử có vẻ vô hại hoặc được dự định là vô thưởng vô phạt, nhưng có thể gây ra những hậu quả không lường trước hoặc ẩn giấu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "candore"

  • "La sua risposta era piena di candore, rivelando la sua innocenza."

    "Câu trả lời của cô ấy đầy sự ngây thơ, tiết lộ sự trong trắng của cô ấy."

  • "Il candore del suo sorriso mi ha subito conquistato."

    "Sự ngây thơ trong nụ cười của cô ấy đã chinh phục tôi ngay lập tức."

Cách dùng "candore" & Ghi chú

Cách dùng "candore" đúng ngữ cảnh

Candore thường được dùng để chỉ sự ngây thơ trong sáng, không vụ lợi, không có ý đồ xấu. Khác với 'ingenuità' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự khờ khạo, dễ bị lợi dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "candore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il candore
Il candore della neve mi affascina sempre.
(Sự tinh khiết của tuyết luôn làm tôi mê mẩn.)
Với mạo từ xác định i candori
I candori dell'infanzia sono ricordi preziosi.
(Sự ngây thơ của tuổi thơ là những ký ức quý giá.)
Với mạo từ không xác định candore
C'è un candore nei suoi occhi che mi colpisce.
(Có một sự ngây thơ trong mắt cô ấy khiến tôi ấn tượng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il candore del suo sorriso disarmò tutti."

    "Sự ngây thơ trong nụ cười của cô ấy đã làm tan chảy trái tim mọi người."

  • "Ho ammirato il candore dei suoi occhi azzurri."

    "Tôi đã ngưỡng mộ sự trong sáng trong đôi mắt xanh của cô ấy."

  • "Nonostante le difficoltà, ha mantenuto il suo candore d'animo."

    "Mặc dù gặp khó khăn, anh ấy vẫn giữ được sự ngây thơ trong tâm hồn."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il candore del suo sorriso disarmò ogni mia preoccupazione."

    "Sự ngây thơ trong nụ cười của cô ấy đã xua tan mọi lo lắng của tôi."

  • "Nonostante le difficoltà, ha mantenuto un candore d'animo invidiabile."

    "Bất chấp những khó khăn, anh ấy vẫn giữ được một sự ngây thơ trong tâm hồn đáng ngưỡng mộ."

  • "Il suo candore era tale da renderlo vulnerabile alle menzogne."

    "Sự ngây thơ của anh ấy lớn đến mức khiến anh ấy dễ bị tổn thương trước những lời nói dối."