dato
Định nghĩa & Giải nghĩa "dato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Participio passato del verbo 'dare'. Offerto, concesso, fornito.
Ý nghĩa của "dato" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn của 'give': trao tặng, biếu, cho ai đó cái gì một cách tự nguyện; chuyển giao quyền sở hữu (cái gì) cho ai đó; trao cho (ai đó) như một món quà hoặc sự quyên góp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dato"
-
"Mi hanno dato un libro."
"Họ đã cho tôi một cuốn sách."
-
"Le ho dato il mio numero di telefono."
"Tôi đã cho cô ấy số điện thoại của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dato" & Ghi chú
Cách dùng "dato" đúng ngữ cảnh
Dato là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dare' (cho, tặng). Nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả cái gì đó đã được cho, trao, hoặc cung cấp. Cần phân biệt 'dato' (đã cho) với 'dare' (cho).