(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dato
B1
participio passato B1 General

dato

/ˈdaːto/
đã cho
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'dare'. Offerto, concesso, fornito.

Ý nghĩa của "dato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn của 'give': trao tặng, biếu, cho ai đó cái gì một cách tự nguyện; chuyển giao quyền sở hữu (cái gì) cho ai đó; trao cho (ai đó) như một món quà hoặc sự quyên góp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dato"

  • "Mi hanno dato un libro."

    "Họ đã cho tôi một cuốn sách."

  • "Le ho dato il mio numero di telefono."

    "Tôi đã cho cô ấy số điện thoại của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dato"

Đồng nghĩa

concesso (được ban cho) fornito (được cung cấp)

Trái nghĩa

Cách dùng "dato" & Ghi chú

Cách dùng "dato" đúng ngữ cảnh

Dato là dạng quá khứ phân từ của động từ 'dare' (cho, tặng). Nó có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả cái gì đó đã được cho, trao, hoặc cung cấp. Cần phân biệt 'dato' (đã cho) với 'dare' (cho).

Ngữ pháp & Chia từ "dato" (Grammatica)