criminale
Định nghĩa & Giải nghĩa "criminale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona che commette un reato, violando la legge.
Ý nghĩa của "criminale" trong tiếng Việt
Người vi phạm luật pháp, mệnh lệnh, quy tắc đạo đức, v.v.; người phạm tội.
Câu ví dụ tiếng Ý với "criminale"
-
"Il criminale è stato arrestato dalla polizia."
"Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt giữ."
-
"La pena per i criminali di guerra è molto severa."
"Hình phạt cho tội phạm chiến tranh rất nghiêm khắc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "criminale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "criminale" & Ghi chú
Cách dùng "criminale" đúng ngữ cảnh
Từ 'criminale' thường được dùng để chỉ người phạm tội nghiêm trọng. Có thể dùng 'delinquente' cho các hành vi phạm pháp ít nghiêm trọng hơn. Lưu ý sự khác biệt sắc thái này.
Ngữ pháp & Chia từ "criminale" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il criminale |
Il criminale è stato arrestato dalla polizia.
(Tên tội phạm đã bị cảnh sát bắt.)
|
| Với mạo từ xác định | i criminali |
I criminali sono stati condannati a lunghe pene detentive.
(Những tên tội phạm đã bị kết án những bản án tù dài hạn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un criminale |
È stato identificato un criminale nel gruppo di persone.
(Một tên tội phạm đã được xác định trong nhóm người.)
|