(Vị trí top_banner)
Hình minh họa innocente
A2
aggettivo + sostantivo A2 Đạo đức, Pháp luật

innocente

/in.noˈt͡ʃɛn.te/
người vô tội
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "innocente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che, chi non ha commesso il male di cui è accusato, esente da colpa.

Ý nghĩa của "innocente" trong tiếng Việt

Một người hoàn toàn vô tội và do đó không thể bị đổ lỗi cho bất cứ điều gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "innocente"

  • "L'imputato si è dichiarato innocente."

    "Bị cáo tuyên bố mình vô tội."

  • "È difficile provare l'innocenza di una persona."

    "Rất khó để chứng minh sự vô tội của một người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innocente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "innocente" & Ghi chú

Cách dùng "innocente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'innocente' vừa là tính từ (aggettivo) vừa là danh từ (sostantivo), có nghĩa là người vô tội hoặc trạng thái vô tội. Cần chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "innocente" (Grammatica)