innocente
Định nghĩa & Giải nghĩa "innocente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che, chi non ha commesso il male di cui è accusato, esente da colpa.
Ý nghĩa của "innocente" trong tiếng Việt
Một người hoàn toàn vô tội và do đó không thể bị đổ lỗi cho bất cứ điều gì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "innocente"
-
"L'imputato si è dichiarato innocente."
"Bị cáo tuyên bố mình vô tội."
-
"È difficile provare l'innocenza di una persona."
"Rất khó để chứng minh sự vô tội của một người."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "innocente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "innocente" & Ghi chú
Cách dùng "innocente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'innocente' vừa là tính từ (aggettivo) vừa là danh từ (sostantivo), có nghĩa là người vô tội hoặc trạng thái vô tội. Cần chú ý sự khác biệt trong cách sử dụng tùy theo ngữ cảnh.