(Vị trí top_banner)
Hình minh họa curiosità
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Giáo dục

curiosità

/kurjoziˈta/
tính tò mò
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "curiosità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Desiderio di conoscere cose nuove o di scoprire fatti nascosti.

Ý nghĩa của "curiosità" trong tiếng Việt

Tính tò mò, ham học hỏi; sự hiếu kỳ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "curiosità"

  • "La sua curiosità lo spinse a esplorare la vecchia casa abbandonata."

    "Sự tò mò của anh ấy thúc đẩy anh ấy khám phá ngôi nhà bỏ hoang cũ."

  • "La curiosità è il motore della scienza."

    "Sự tò mò là động lực của khoa học."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curiosità"

Đồng nghĩa

interesse (sự quan tâm) voglia di sapere (mong muốn được biết)

Trái nghĩa

Cách dùng "curiosità" & Ghi chú

Cách dùng "curiosità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, "tính tò mò" có thể thể hiện sự ham học hỏi hoặc sự hiếu kỳ muốn tìm hiểu những điều bí ẩn. Trong tiếng Ý, "curiosità" cũng mang những ý nghĩa tương tự. Cần phân biệt với "impiccio", mang nghĩa tọc mạch, xía vào chuyện người khác, thường mang nghĩa tiêu cực.

Ngữ pháp & Chia từ "curiosità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la curiosità
La curiosità è una caratteristica umana fondamentale.
(Sự tò mò là một đặc điểm cơ bản của con người.)
Với mạo từ xác định le curiosità
Le curiosità del mondo sono infinite.
(Những điều kỳ thú của thế giới là vô tận.)
Với mạo từ không xác định una curiosità
Ho scoperto una curiosità interessante su questo argomento.
(Tôi đã khám phá ra một điều thú vị về chủ đề này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La curiosità è una caratteristica fondamentale dell'essere umano."

    "Sự tò mò là một đặc điểm cơ bản của con người."

  • "Lo studio della storia alimenta la curiosità verso il passato."

    "Việc nghiên cứu lịch sử nuôi dưỡng sự tò mò về quá khứ."

  • "Le curiosità sui viaggi esotici mi spingono a esplorare il mondo."

    "Sự tò mò về những chuyến đi kỳ lạ thúc đẩy tôi khám phá thế giới."

Danh từ số nhiều
  • "Le bambine hanno molte curiosità sui dinosauri."

    "Những bé gái có rất nhiều sự tò mò về khủng long."

  • "Le sue curiosità scientifiche lo hanno portato a fare scoperte importanti."

    "Những sự tò mò khoa học của anh ấy đã dẫn anh ấy đến những khám phá quan trọng."

  • "Coltivare le proprie curiosità è fondamentale per la crescita personale."

    "Nuôi dưỡng sự tò mò của bản thân là yếu tố cơ bản cho sự phát triển cá nhân."