curioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "curioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Persona incline a voler sapere o conoscere cose che non la riguardano direttamente.
Ý nghĩa của "curioso" trong tiếng Việt
Người tò mò, người nhìn chằm chằm hoặc giảm tốc độ để nhìn vào một vụ tai nạn hoặc sự kiện bất thường khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "curioso"
-
"Era circondato da curiosi che volevano vedere l'incidente."
"Anh ta bị bao quanh bởi những người tò mò muốn xem vụ tai nạn."
-
"Il bambino è molto curioso e fa sempre molte domande."
"Đứa trẻ rất tò mò và luôn đặt nhiều câu hỏi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "curioso" & Ghi chú
Cách dùng "curioso" đúng ngữ cảnh
Từ 'curioso' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'tò mò' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ người thích tìm hiểu, khám phá nói chung, hoặc người hay tọc mạch chuyện của người khác. Cần phân biệt sắc thái nghĩa tùy theo ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "curioso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il curioso |
Il curioso osservava attentamente ogni dettaglio.
(Kẻ tò mò quan sát cẩn thận mọi chi tiết.)
|
| Với mạo từ xác định | i curiosi |
I curiosi si sono radunati intorno all'evento inaspettato.
(Những người tò mò đã tụ tập xung quanh sự kiện bất ngờ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un curioso |
Un curioso si avvicinò al gruppo per chiedere informazioni.
(Một người tò mò tiến đến gần nhóm để hỏi thông tin.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I curiosi spesso si fanno i fatti degli altri."
"Những người tò mò thường hay xen vào chuyện của người khác."
-
"Non sopporto i curiosi che mi fanno sempre domande indiscrete."
"Tôi không chịu được những kẻ tò mò luôn hỏi tôi những câu hỏi khiếm nhã."
-
"I bambini sono tutti dei piccoli curiosi che esplorano il mondo."
"Trẻ em đều là những người tò mò nhỏ bé khám phá thế giới."