(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ficcanaso
B2
sostantivo B2 Hành vi, Xã hội

ficcanaso

/fik.kaˈna.zo/
người hay xía vào chuyện người khác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ficcanaso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Persona che si intromette negli affari altrui, spesso in modo indiscreto e fastidioso.

Ý nghĩa của "ficcanaso" trong tiếng Việt

Người hay xen vào chuyện của người khác, chuyện không liên quan đến mình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ficcanaso"

  • "Non fare il ficcanaso, non sono affari tuoi."

    "Đừng có xía vào, đó không phải là việc của bạn."

  • "È un vero ficcanaso, vuole sempre sapere tutto di tutti."

    "Anh ta đúng là một kẻ tọc mạch, luôn muốn biết mọi thứ về tất cả mọi người."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ficcanaso"

Đồng nghĩa

impiccione (người tọc mạch) curiosone (người hay tò mò)

Trái nghĩa

Cách dùng "ficcanaso" & Ghi chú

Cách dùng "ficcanaso" đúng ngữ cảnh

Từ "ficcanaso" dùng để chỉ người tò mò, thích xen vào chuyện của người khác. Cần phân biệt với những người quan tâm và muốn giúp đỡ thật lòng.

Ngữ pháp & Chia từ "ficcanaso" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il ficcanaso
Mio fratello è proprio un ficcanaso, legge sempre le mie email.
(Anh trai tôi đúng là một kẻ tọc mạch, luôn đọc email của tôi.)
Với mạo từ xác định i ficcanaso
I ficcanaso del quartiere sanno tutto di tutti.
(Những kẻ tọc mạch trong khu phố biết mọi thứ về mọi người.)
Với mạo từ không xác định un ficcanaso
Non voglio essere un ficcanaso, ma mi sembra che tu abbia bisogno di aiuto.
(Tôi không muốn trở thành một kẻ tọc mạch, nhưng tôi nghĩ rằng bạn cần giúp đỡ.)