(Vị trí top_banner)
Hình minh họa curvare
B1
verbo B1 Tổng quát

curvare

/kurˈvare/
uốn cong
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "curvare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piegare qualcosa in modo che non sia più diritto o piano; cambiare direzione.

Ý nghĩa của "curvare" trong tiếng Việt

Uốn cong, làm cong; thay đổi hướng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "curvare"

  • "Ho dovuto curvare il tubo per farlo entrare."

    "Tôi phải uốn cong cái ống để nó vừa."

  • "L'auto ha curvato bruscamente a destra."

    "Chiếc xe đã rẽ phải đột ngột."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "curvare"

Đồng nghĩa

piegare (gấp, uốn) incurvare (làm cong, uốn cong)

Trái nghĩa

Cách dùng "curvare" & Ghi chú

Cách dùng "curvare" đúng ngữ cảnh

Động từ "curvare" có nghĩa là uốn cong, làm cong một vật gì đó. Nó cũng có thể mang nghĩa thay đổi hướng đi. Cần phân biệt với "piegare" (gấp lại) mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế cho nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "curvare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "curvare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) curvo
Io curvo la schiena quando sollevo pesi.
(Tôi uốn lưng khi nâng tạ.)
tu (bạn) curvi
Tu curvi sempre la strada con la tua macchina sportiva.
(Bạn luôn uốn con đường bằng chiếc xe thể thao của bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) curva
Lei curva il filo di ferro per creare gioielli.
(Cô ấy uốn dây sắt để tạo ra đồ trang sức.)
noi (chúng tôi) curviamo
Noi curviamo il tubo per adattarlo al sistema.
(Chúng tôi uốn ống để phù hợp với hệ thống.)
voi (các bạn) curvate
Voi curvate il legno per fare l'arco.
(Các bạn uốn gỗ để làm cung.)
loro (họ) curvano
Loro curvano la lamiera per fare la carrozzeria.
(Họ uốn tấm kim loại để làm thân xe.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): curvato
"Il metallo è stato curvato a freddo."
(Kim loại đã được uốn nguội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho curvato il filo di rame per creare un anello."

    "Tôi đã uốn cong sợi dây đồng để tạo ra một chiếc nhẫn."

  • "La strada è curvata bruscamente dopo la collina."

    "Con đường đã uốn cong đột ngột sau ngọn đồi."

  • "Abbiamo curvato le regole per far passare il progetto."

    "Chúng tôi đã lách luật để thông qua dự án."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, curvavo sempre i fili di ferro per farne delle piccole sculture."

    "Khi tôi còn bé, tôi thường uốn cong những sợi dây thép để làm những tác phẩm điêu khắc nhỏ."

  • "Durante la gara, il pilota curvava la macchina con grande abilità."

    "Trong cuộc đua, người lái xe uốn cong chiếc xe với kỹ năng tuyệt vời."

  • "Ogni volta che passavo davanti a quella gelateria, curvavo per comprare un gelato."

    "Mỗi khi đi ngang qua tiệm kem đó, tôi rẽ vào để mua một cây kem."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho curvato il filo di rame per creare un anello."

    "Tôi đã uốn cong sợi dây đồng để tạo ra một chiếc nhẫn."

  • "Abbiamo curvato la strada con la macchina per evitare l'ostacolo."

    "Chúng tôi đã cua xe trên đường để tránh chướng ngại vật."

  • "Si sono curvati sotto il peso delle responsabilità."

    "Họ đã gục ngã dưới gánh nặng của trách nhiệm."