raddrizzare
Định nghĩa & Giải nghĩa "raddrizzare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rendere dritto qualcosa che era curvo o storto.
Ý nghĩa của "raddrizzare" trong tiếng Việt
làm thẳng, trở nên thẳng
Câu ví dụ tiếng Ý với "raddrizzare"
-
"Raddrizzare un chiodo storto."
"Làm thẳng một cái đinh bị cong."
-
"Bisogna raddrizzare la situazione economica dell'azienda."
"Cần phải làm thẳng lại tình hình kinh tế của công ty."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raddrizzare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raddrizzare" & Ghi chú
Cách dùng "raddrizzare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'raddrizzare' thường được dùng để chỉ hành động làm cho một vật gì đó từ trạng thái cong, vẹo trở nên thẳng. Có thể dùng với nghĩa bóng.
Ngữ pháp & Chia từ "raddrizzare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "raddrizzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | raddrizzo |
Io raddrizzo sempre i quadri storti.
(Tôi luôn nắn thẳng những bức tranh bị lệch.)
|
| tu (bạn) | raddrizzi |
Tu raddrizzi le cose con la tua calma.
(Bạn nắn thẳng mọi thứ bằng sự bình tĩnh của bạn.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | raddrizza |
Lui raddrizza il palo della tenda.
(Anh ấy nắn thẳng cái cọc lều.)
|
| noi (chúng tôi) | raddrizziamo |
Noi raddrizziamo la situazione con il nostro impegno.
(Chúng tôi nắn thẳng tình hình bằng sự cam kết của mình.)
|
| voi (các bạn) | raddrizzate |
Voi raddrizzate i torti con giustizia.
(Các bạn nắn thẳng những điều sai trái bằng công lý.)
|
| loro (họ) | raddrizzano |
Loro raddrizzano le antenne per una migliore ricezione.
(Họ nắn thẳng ăng-ten để thu sóng tốt hơn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho raddrizzato il quadro che era storto."
"Tôi đã chỉnh thẳng bức tranh bị lệch."
-
"Sono state raddrizzate le gambe del tavolo dal falegname."
"Những chân bàn đã được người thợ mộc chỉnh thẳng."
-
"Maria ha raddrizzato la schiena per alleviare il dolore."
"Maria đã chỉnh thẳng lưng để giảm đau."
-
"In falegnameria, si raddrizzano le assi di legno prima di usarle."
"Ở xưởng mộc, người ta uốn thẳng các tấm ván gỗ trước khi sử dụng chúng."
-
"Con questo strumento, si può raddrizzare facilmente il metallo piegato."
"Với dụng cụ này, người ta có thể dễ dàng uốn thẳng kim loại bị cong."
-
"Si raddrizzerebbe la situazione economica solo con misure drastiche."
"Người ta chỉ có thể cải thiện tình hình kinh tế bằng các biện pháp quyết liệt."