(Vị trí top_banner)
Hình minh họa piegare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Địa lý

piegare

/pjeˈɡa.re/
uốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "piegare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Curvare o deformare qualcosa con una certa forza, in modo da alterarne la forma originale.

Ý nghĩa của "piegare" trong tiếng Việt

Uốn cong cái gì đó bằng cách làm biến dạng hình dạng của nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "piegare"

  • "Ho dovuto piegare il filo di ferro per farlo entrare nel buco."

    "Tôi đã phải uốn sợi dây thép để nhét nó vào lỗ."

  • "Il vento forte ha piegato gli alberi."

    "Gió mạnh đã làm uốn cong những cái cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "piegare"

Đồng nghĩa

curvare (uốn cong) flettere (làm cong)

Trái nghĩa

Cách dùng "piegare" & Ghi chú

Cách dùng "piegare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'piegare' có nghĩa rộng hơn 'uốn' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc bẻ cong vật gì đó một cách cố ý hoặc do tác động lực. Cần phân biệt với 'curvare' (uốn cong một cách tự nhiên hoặc nhẹ nhàng hơn) và 'flettere' (uốn cong dưới tác động của trọng lực hoặc áp lực).

Ngữ pháp & Chia từ "piegare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "piegare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) piego
Io piego i vestiti dopo averli lavati.
(Tôi gấp quần áo sau khi giặt xong.)
tu (bạn) pieghi
Tu pieghi sempre le regole a tuo vantaggio.
(Bạn luôn bẻ cong luật lệ để có lợi cho mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) piega
Lei piega la carta per fare un origami.
(Cô ấy gấp giấy để làm một con origami.)
noi (chúng tôi) pieghiamo
Noi pieghiamo i rami bassi per passare sotto.
(Chúng tôi uốn cong những cành cây thấp để đi qua.)
voi (các bạn) piegate
Voi piegate sempre la tovaglia dopo cena.
(Các bạn luôn gấp khăn trải bàn sau bữa tối.)
loro (họ) piegano
Loro piegano le ginocchia per sedersi a terra.
(Họ gập đầu gối để ngồi xuống đất.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): piegato
"Ho piegato la camicia prima di metterla in valigia."
(Tôi đã gấp cái áo sơ mi trước khi bỏ nó vào vali.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho piegato la lettera prima di metterla nella busta."

    "Tôi đã gấp lá thư trước khi bỏ nó vào phong bì."

  • "Abbiamo piegato i tovaglioli a forma di ventaglio per la cena."

    "Chúng tôi đã gấp những chiếc khăn ăn thành hình quạt cho bữa tối."

  • "Si sono piegate le ginocchia per la stanchezza dopo la lunga camminata."

    "Đầu gối của họ đã khuỵu xuống vì mệt mỏi sau chuyến đi bộ dài."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La lamiera è stata piegata dalla macchina."

    "Tấm kim loại đã bị máy làm cho cong."

  • "I rami degli alberi sono piegati dal vento forte."

    "Các cành cây bị gió mạnh làm cho cong."

  • "Il foglio di carta viene piegato per formare un origami."

    "Tờ giấy được gấp lại để tạo thành một hình origami."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io piego sempre i vestiti prima di metterli nell'armadio."

    "Tôi luôn gấp quần áo trước khi cho vào tủ."

  • "Il fabbro piega il ferro per creare oggetti artistici."

    "Người thợ rèn uốn sắt để tạo ra các đồ vật nghệ thuật."

  • "Noi pieghiamo la carta per fare degli origami."

    "Chúng tôi gấp giấy để làm origami."

Cách đặt câu hỏi
  • "Perché hai dovuto piegare il foglio in quel modo?"

    "Tại sao bạn phải gấp tờ giấy theo cách đó?"

  • "Come possiamo piegare questa lamiera senza romperla?"

    "Làm thế nào chúng ta có thể uốn tấm kim loại này mà không làm vỡ nó?"

  • "Chi ha piegato i vestiti e li ha messi nell'armadio?"

    "Ai đã gấp quần áo và bỏ chúng vào tủ?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non devi piegare il libro, altrimenti si rovina."

    "Bạn không nên gập cuốn sách, nếu không nó sẽ hỏng."

  • "Ho piegato la lettera e l'ho messa nella busta."

    "Tôi đã gấp lá thư và bỏ nó vào phong bì."

  • "Il fabbro piega il ferro per creare oggetti utili."

    "Người thợ rèn uốn cong sắt để tạo ra những vật dụng hữu ích."