(Vị trí top_banner)
Hình minh họa arcuato
B1
aggettivo B1 Kiến trúc, Mô tả hình dáng

arcuato

/ar.kuˈa.to/
hình vòng cung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arcuato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha la forma di un arco.

Ý nghĩa của "arcuato" trong tiếng Việt

Có hình vòng cung.

Câu ví dụ tiếng Ý với "arcuato"

  • "Aveva sopracciglia arcuate che le davano un'espressione intensa."

    "Cô ấy có đôi lông mày hình vòng cung khiến cho khuôn mặt có vẻ dữ dội."

  • "Il ponte arcuato era un capolavoro di ingegneria."

    "Cây cầu hình vòng cung là một kiệt tác kỹ thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arcuato"

Đồng nghĩa

curvo (cong) incurvato (uốn cong)

Trái nghĩa

Cách dùng "arcuato" & Ghi chú

Cách dùng "arcuato" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'arcuato' mô tả hình dạng của một vật thể có hình vòng cung. Có thể dùng để mô tả lông mày, đường cong của một con đường, hoặc kiến trúc.

Ngữ pháp & Chia từ "arcuato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio arco arcuato è il più bello di tutti."

    "Cái cung hình vòng cung của tôi là đẹp nhất trong tất cả."

  • "La sua porta arcuata conduce a un giardino segreto."

    "Cái cổng hình vòng cung của cô ấy/anh ấy dẫn đến một khu vườn bí mật."

  • "I nostri ponti arcuati sono un simbolo della città."

    "Những cây cầu hình vòng cung của chúng tôi là biểu tượng của thành phố."