(Vị trí top_banner)
Hình minh họa d'altro canto
B1
locuzione avverbiale B1 General Usage

d'altro canto

/ˈdal.tro ˈkan.to/
mặt khác
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "d'altro canto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In alternativa, da un altro punto di vista, in contrapposizione a quanto detto in precedenza.

Ý nghĩa của "d'altro canto" trong tiếng Việt

mặt khác, trái lại; dùng để giới thiệu một quan điểm, ý tưởng khác, v.v. trái ngược với những gì vừa được nói.

Câu ví dụ tiếng Ý với "d'altro canto"

  • "Da una parte è costoso, d'altro canto è di ottima qualità."

    "Một mặt thì đắt, mặt khác thì chất lượng rất tốt."

  • "Non mi piace il suo carattere, d'altro canto devo ammettere che è molto intelligente."

    "Tôi không thích tính cách của anh ấy, mặt khác tôi phải thừa nhận rằng anh ấy rất thông minh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "d'altro canto"

Đồng nghĩa

invece (ngược lại) per contro (ngược lại)

Cách dùng "d'altro canto" & Ghi chú

Cách dùng "d'altro canto" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'on the other hand' trong tiếng Anh. Thường dùng để đưa ra một quan điểm hoặc khía cạnh khác của vấn đề, thường trái ngược với điều vừa được đề cập.

Ngữ pháp & Chia từ "d'altro canto" (Grammatica)