dati pubblici
Định nghĩa & Giải nghĩa "dati pubblici"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Informazioni accessibili a tutti, senza restrizioni di privacy o accordi di riservatezza.
Ý nghĩa của "dati pubblici" trong tiếng Việt
Dữ liệu công khai, sẵn có cho bất kỳ ai và không bị ràng buộc bởi các hạn chế về quyền riêng tư hoặc thỏa thuận bảo mật.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dati pubblici"
-
"I dati pubblici sono essenziali per la trasparenza del governo."
"Dữ liệu công khai rất cần thiết cho sự minh bạch của chính phủ."
-
"Le città utilizzano dati pubblici per migliorare i servizi ai cittadini."
"Các thành phố sử dụng dữ liệu công khai để cải thiện dịch vụ cho người dân."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dati pubblici"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "dati pubblici" & Ghi chú
Cách dùng "dati pubblici" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'thông tin/số liệu công khai' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'dati personali' (dữ liệu cá nhân).