(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dati pubblici
B1
sostantivo plurale B1 Công nghệ thông tin, Khoa học dữ liệu, Chính trị, Kinh tế

dati pubblici

/ˈdaːti ˈpubːlit͡ʃi/
dữ liệu công khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dati pubblici"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Informazioni accessibili a tutti, senza restrizioni di privacy o accordi di riservatezza.

Ý nghĩa của "dati pubblici" trong tiếng Việt

Dữ liệu công khai, sẵn có cho bất kỳ ai và không bị ràng buộc bởi các hạn chế về quyền riêng tư hoặc thỏa thuận bảo mật.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dati pubblici"

  • "I dati pubblici sono essenziali per la trasparenza del governo."

    "Dữ liệu công khai rất cần thiết cho sự minh bạch của chính phủ."

  • "Le città utilizzano dati pubblici per migliorare i servizi ai cittadini."

    "Các thành phố sử dụng dữ liệu công khai để cải thiện dịch vụ cho người dân."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dati pubblici"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "dati pubblici" & Ghi chú

Cách dùng "dati pubblici" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'thông tin/số liệu công khai' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'dati personali' (dữ liệu cá nhân).

Ngữ pháp & Chia từ "dati pubblici" (Grammatica)