riservatezza
Định nghĩa & Giải nghĩa "riservatezza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualità di chi è riservato, di chi non rivela facilmente i propri pensieri e sentimenti.
Ý nghĩa của "riservatezza" trong tiếng Việt
Trạng thái ít thu hút sự chú ý hoặc quảng bá.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riservatezza"
-
"La sua riservatezza lo rende difficile da conoscere."
"Sự kín tiếng của anh ấy khiến người khác khó có thể hiểu được anh ấy."
-
"Apprezzo la sua riservatezza e discrezione."
"Tôi đánh giá cao sự kín tiếng và thận trọng của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riservatezza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riservatezza" & Ghi chú
Cách dùng "riservatezza" đúng ngữ cảnh
Từ 'riservatezza' diễn tả sự kín đáo, dè dặt trong việc chia sẻ thông tin hoặc cảm xúc cá nhân. Nó cũng có thể chỉ sự kín đáo, không phô trương.
Ngữ pháp & Chia từ "riservatezza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la riservatezza |
La riservatezza dei dati personali è fondamentale.
(Sự bảo mật của dữ liệu cá nhân là vô cùng quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le riservatezze |
Le riservatezze aziendali devono essere protette.
(Những bí mật kinh doanh cần được bảo vệ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una riservatezza |
È necessaria una riservatezza assoluta durante le trattative.
(Sự bảo mật tuyệt đối là cần thiết trong các cuộc đàm phán.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua riservatezza mi ha sempre incuriosito."
"Sự kín đáo của anh ấy/cô ấy luôn khiến tôi tò mò."
-
"La riservatezza è una virtù importante nel mondo degli affari."
"Sự kín đáo là một đức tính quan trọng trong thế giới kinh doanh."
-
"Rispetto la sua riservatezza e non farò domande personali."
"Tôi tôn trọng sự kín đáo của bạn và sẽ không hỏi những câu hỏi cá nhân."