(Vị trí top_banner)
Hình minh họa privacy
B2
sostantivo B2 Chung

privacy

/ˈpraɪvəsi/
chốn riêng tư
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "privacy"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di chi desidera restare solo o appartato, di ciò che è riservato e non accessibile al pubblico.

Ý nghĩa của "privacy" trong tiếng Việt

Một địa điểm hoặc khu vực được dành cho mục đích sử dụng cá nhân hoặc độc quyền, mang lại sự riêng tư và tự do khỏi sự xâm nhập hoặc quan sát không mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "privacy"

  • "Rispetto della privacy altrui è fondamentale."

    "Tôn trọng sự riêng tư của người khác là điều cơ bản."

  • "Ho bisogno di un po' di privacy."

    "Tôi cần một chút không gian riêng tư."

Cách dùng "privacy" & Ghi chú

Cách dùng "privacy" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'privacy' thường được sử dụng để chỉ sự riêng tư về thông tin cá nhân hoặc không gian cá nhân. Khác với 'intimità' mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "privacy" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la privacy
La privacy dei dati personali è un diritto fondamentale.
(Quyền riêng tư của dữ liệu cá nhân là một quyền cơ bản.)
Với mạo từ xác định le privacy
Le privacy policy delle aziende devono essere trasparenti.
(Các chính sách bảo mật của các công ty phải minh bạch.)
Với mạo từ không xác định una privacy
È importante avere una privacy adeguata online.
(Điều quan trọng là phải có một sự riêng tư đầy đủ trên mạng.)