de-escalation
Định nghĩa & Giải nghĩa "de-escalation"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Riduzione dell'intensità di un conflitto o di una situazione di tensione.
Ý nghĩa của "de-escalation" trong tiếng Việt
Sự giảm leo thang, sự hạ nhiệt, sự làm dịu bớt mức độ căng thẳng hoặc nghiêm trọng, đặc biệt là trong một cuộc xung đột hoặc tình huống có khả năng bạo lực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "de-escalation"
-
"La de-escalation della crisi è stata possibile grazie alla mediazione internazionale."
"Sự giảm leo thang của cuộc khủng hoảng đã trở nên khả thi nhờ vào sự hòa giải quốc tế."
-
"Il governo ha annunciato misure per la de-escalation delle tensioni nel paese."
"Chính phủ đã công bố các biện pháp để giảm leo thang căng thẳng trong nước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "de-escalation"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "de-escalation" & Ghi chú
Cách dùng "de-escalation" đúng ngữ cảnh
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc ngoại giao để chỉ sự giảm thiểu căng thẳng hoặc nguy cơ leo thang xung đột. Trong tiếng Việt, 'sự giảm leo thang' diễn tả quá trình tương tự, thường hướng tới việc làm dịu tình hình và tránh bạo lực.
Ngữ pháp & Chia từ "de-escalation" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la de-escalation |
La de-escalation delle tensioni è essenziale per la pace.
(Việc giảm leo thang căng thẳng là rất cần thiết cho hòa bình.)
|
| Với mạo từ xác định | le de-escalation |
Le de-escalation attuate non sono state sufficienti.
(Những sự giảm leo thang đã thực hiện là không đủ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una de-escalation |
È necessaria una de-escalation immediata.
(Cần có một sự giảm leo thang ngay lập tức.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'efficace de-escalation della crisi ha richiesto negoziati complessi."
"Sự giảm leo thang hiệu quả của cuộc khủng hoảng đòi hỏi các cuộc đàm phán phức tạp."
-
"Il processo di de-escalation è stato graduale e misurato."
"Quá trình giảm leo thang diễn ra dần dần và có chừng mực."
-
"Una rapida de-escalation del conflitto è essenziale per la stabilità regionale."
"Việc giảm leo thang nhanh chóng xung đột là điều cần thiết cho sự ổn định khu vực."