(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distensione
B2
sostantivo B2 Chính trị, Ngoại giao

distensione

/diˈsten.sjo.ne/
hòa dịu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distensione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allentamento di una tensione politica, militare, diplomatica, soprattutto tra stati.

Ý nghĩa của "distensione" trong tiếng Việt

Sự xoa dịu căng thẳng hoặc quan hệ căng thẳng, đặc biệt là giữa các quốc gia.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distensione"

  • "Il periodo di distensione tra le due superpotenze permise importanti accordi sul disarmo."

    "Giai đoạn hòa dịu giữa hai siêu cường quốc đã cho phép những thỏa thuận quan trọng về giải trừ quân bị."

  • "La politica di distensione ha portato a una riduzione della spesa militare."

    "Chính sách hòa dịu đã dẫn đến việc giảm chi tiêu quân sự."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distensione"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

escalation (leo thang) intensificazione (tăng cường)

Cách dùng "distensione" & Ghi chú

Cách dùng "distensione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'hòa dịu' thường được dùng để chỉ sự giảm bớt căng thẳng trong các mối quan hệ, đặc biệt là giữa các quốc gia. 'Distensione' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào việc làm giảm căng thẳng chính trị, quân sự hoặc ngoại giao.

Ngữ pháp & Chia từ "distensione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la distensione
La distensione dei muscoli è essenziale dopo l'esercizio.
(Sự thư giãn của cơ bắp là điều cần thiết sau khi tập thể dục.)
Với mạo từ xác định le distensioni
Le distensioni muscolari aiutano a prevenire gli infortuni.
(Các bài tập giãn cơ giúp ngăn ngừa chấn thương.)
Với mạo từ không xác định una distensione
Ha sentito una distensione alla schiena dopo aver sollevato il peso.
(Anh ấy cảm thấy bị căng ở lưng sau khi nâng tạ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "C'è stata una distensione nei rapporti tra i due paesi."

    "Đã có một sự xoa dịu trong mối quan hệ giữa hai nước."

  • "Il mediatore spera in una distensione della crisi diplomatica."

    "Nhà hòa giải hy vọng vào một sự xoa dịu của cuộc khủng hoảng ngoại giao."

  • "Dopo il dialogo, si è percepita una distensione generale nell'aria."

    "Sau cuộc đối thoại, người ta cảm nhận được một sự xoa dịu chung trong không khí."

Danh từ số nhiều
  • "Le distensioni tra i due paesi hanno portato a un periodo di pace."

    "Sự hòa giải giữa hai quốc gia đã dẫn đến một giai đoạn hòa bình."

  • "Dopo anni di tensioni, finalmente si vedono alcune distensioni all'orizzonte."

    "Sau nhiều năm căng thẳng, cuối cùng cũng có một vài dấu hiệu xoa dịu trên đường chân trời."

  • "Le distensioni politiche sono essenziali per la cooperazione internazionale."

    "Sự hòa giải chính trị là rất cần thiết cho hợp tác quốc tế."