(Vị trí top_banner)
Hình minh họa escalation
B2
sostantivo B2 Chính trị, Kinh tế, Quân sự, Quan hệ quốc tế

escalation

/eskalaˈtsjone/
sự leo thang
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "escalation"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Aumento graduale e progressivo dell'intensità o della gravità di una situazione, di un conflitto, ecc.

Ý nghĩa của "escalation" trong tiếng Việt

Sự leo thang; sự gia tăng về cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "escalation"

  • "L'escalation della crisi ha portato a un conflitto armato."

    "Sự leo thang của cuộc khủng hoảng đã dẫn đến một cuộc xung đột vũ trang."

  • "Si teme un'ulteriore escalation della violenza nella regione."

    "Người ta lo sợ một sự leo thang hơn nữa của bạo lực trong khu vực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "escalation"

Đồng nghĩa

aumento (sự tăng lên) intensificazione (sự tăng cường)

Trái nghĩa

Cách dùng "escalation" & Ghi chú

Cách dùng "escalation" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'sự leo thang' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của một tình huống, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến xung đột hoặc khủng hoảng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tăng trưởng thông thường.

Ngữ pháp & Chia từ "escalation" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'escalation
L'escalation della violenza nella regione è allarmante.
(Sự leo thang bạo lực trong khu vực đang rất đáng báo động.)
Với mạo từ xác định le escalation
Le escalation di prezzo hanno colpito duramente i consumatori.
(Sự leo thang giá cả đã ảnh hưởng nặng nề đến người tiêu dùng.)
Với mạo từ không xác định un'escalation
C'è stata un'escalation di tensione tra i due paesi.
(Đã có một sự leo thang căng thẳng giữa hai quốc gia.)