escalation
Định nghĩa & Giải nghĩa "escalation"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Aumento graduale e progressivo dell'intensità o della gravità di una situazione, di un conflitto, ecc.
Ý nghĩa của "escalation" trong tiếng Việt
Sự leo thang; sự gia tăng về cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "escalation"
-
"L'escalation della crisi ha portato a un conflitto armato."
"Sự leo thang của cuộc khủng hoảng đã dẫn đến một cuộc xung đột vũ trang."
-
"Si teme un'ulteriore escalation della violenza nella regione."
"Người ta lo sợ một sự leo thang hơn nữa của bạo lực trong khu vực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "escalation"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "escalation" & Ghi chú
Cách dùng "escalation" đúng ngữ cảnh
Tương đương với 'sự leo thang' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ sự gia tăng mức độ nghiêm trọng của một tình huống, đặc biệt là trong các ngữ cảnh liên quan đến xung đột hoặc khủng hoảng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tăng trưởng thông thường.
Ngữ pháp & Chia từ "escalation" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'escalation |
L'escalation della violenza nella regione è allarmante.
(Sự leo thang bạo lực trong khu vực đang rất đáng báo động.)
|
| Với mạo từ xác định | le escalation |
Le escalation di prezzo hanno colpito duramente i consumatori.
(Sự leo thang giá cả đã ảnh hưởng nặng nề đến người tiêu dùng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un'escalation |
C'è stata un'escalation di tensione tra i due paesi.
(Đã có một sự leo thang căng thẳng giữa hai quốc gia.)
|