(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fiaccamente
B2
avverbio B2 Y học/Tâm lý học

fiaccamente

/fi̯ak.kaˈmen.te/
một cách uể oải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fiaccamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo fiacco, senza energia o vitalità.

Ý nghĩa của "fiaccamente" trong tiếng Việt

Một cách uể oải, thiếu năng lượng hoặc nhiệt huyết; chậm chạp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fiaccamente"

  • "Si mosse fiaccamente verso la finestra."

    "Anh ta uể oải bước về phía cửa sổ."

  • "Rispose fiaccamente alla domanda dell'insegnante."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi của giáo viên một cách uể oải."

Cách dùng "fiaccamente" & Ghi chú

Cách dùng "fiaccamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với trạng thái thiếu sức sống, lờ đờ, không có hứng thú làm việc gì.

Ngữ pháp & Chia từ "fiaccamente" (Grammatica)