(Vị trí top_banner)
Hình minh họa definitivo
B1
aggettivo B1 Logic, Toán học, Thống kê, Ngôn ngữ học

definitivo

/ˌde.fi.niˈti.vo/
dứt khoát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "definitivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che conclude in modo inequivocabile; che non ammette ripensamenti o modifiche.

Ý nghĩa của "definitivo" trong tiếng Việt

Tuyệt đối, dứt khoát, không điều kiện; thuộc về phân loại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "definitivo"

  • "La decisione è definitiva."

    "Quyết định là dứt khoát."

  • "È un rifiuto definitivo, non insistere."

    "Đây là một lời từ chối dứt khoát, đừng nài nỉ nữa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "definitivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "definitivo" & Ghi chú

Cách dùng "definitivo" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'dứt khoát' có thể dịch thành nhiều từ tiếng Ý tùy thuộc vào ngữ cảnh. 'Definitivo' mang nghĩa cuối cùng, không thay đổi được. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'risoluto' (quyết đoán) hoặc 'netto' (rõ ràng).

Ngữ pháp & Chia từ "definitivo" (Grammatica)