(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decolorante
B1
sostantivo B1 Hóa học, Mỹ phẩm

decolorante

/dekoloˈrante/
chất làm mất màu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decolorante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostanza capace di togliere o attenuare il colore.

Ý nghĩa của "decolorante" trong tiếng Việt

Một chất được sử dụng để loại bỏ hoặc làm giảm màu sắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decolorante"

  • "Ho aggiunto del decolorante alla soluzione per schiarire i capelli."

    "Tôi đã thêm chất làm mất màu vào dung dịch để làm sáng màu tóc."

  • "Il decolorante è stato utilizzato per rimuovere le macchie di caffè dalla tovaglia."

    "Chất làm mất màu đã được sử dụng để loại bỏ vết cà phê trên khăn trải bàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decolorante"

Đồng nghĩa

Cách dùng "decolorante" & Ghi chú

Cách dùng "decolorante" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'decolorante' thường được dùng để chỉ các chất tẩy trắng hoặc làm mất màu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong ngành dệt may, mỹ phẩm, hoặc hóa học. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'sbiancante' (thường dùng cho quần áo) hoặc 'candeggina' (thuốc tẩy).

Ngữ pháp & Chia từ "decolorante" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il decolorante
Ho comprato il decolorante per i miei capelli.
(Tôi đã mua thuốc tẩy tóc cho mái tóc của mình.)
Với mạo từ xác định i decoloranti
I decoloranti per tessuti possono essere aggressivi.
(Thuốc tẩy vải có thể gây hại.)
Với mạo từ không xác định un decolorante
Vorrei comprare un decolorante delicato.
(Tôi muốn mua một loại thuốc tẩy nhẹ.)