decolorante
Định nghĩa & Giải nghĩa "decolorante"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sostanza capace di togliere o attenuare il colore.
Ý nghĩa của "decolorante" trong tiếng Việt
Một chất được sử dụng để loại bỏ hoặc làm giảm màu sắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "decolorante"
-
"Ho aggiunto del decolorante alla soluzione per schiarire i capelli."
"Tôi đã thêm chất làm mất màu vào dung dịch để làm sáng màu tóc."
-
"Il decolorante è stato utilizzato per rimuovere le macchie di caffè dalla tovaglia."
"Chất làm mất màu đã được sử dụng để loại bỏ vết cà phê trên khăn trải bàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decolorante"
Đồng nghĩa
Cách dùng "decolorante" & Ghi chú
Cách dùng "decolorante" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'decolorante' thường được dùng để chỉ các chất tẩy trắng hoặc làm mất màu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như trong ngành dệt may, mỹ phẩm, hoặc hóa học. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'sbiancante' (thường dùng cho quần áo) hoặc 'candeggina' (thuốc tẩy).
Ngữ pháp & Chia từ "decolorante" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il decolorante |
Ho comprato il decolorante per i miei capelli.
(Tôi đã mua thuốc tẩy tóc cho mái tóc của mình.)
|
| Với mạo từ xác định | i decoloranti |
I decoloranti per tessuti possono essere aggressivi.
(Thuốc tẩy vải có thể gây hại.)
|
| Với mạo từ không xác định | un decolorante |
Vorrei comprare un decolorante delicato.
(Tôi muốn mua một loại thuốc tẩy nhẹ.)
|