(Vị trí top_banner)
Hình minh họa capace
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

capace

/kaˈpaːt͡ʃe/
có khả năng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "capace"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha le capacità, le attitudini necessarie per fare o ottenere qualcosa.

Ý nghĩa của "capace" trong tiếng Việt

Có khả năng, đủ năng lực, phẩm chất cần thiết để làm hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.

Câu ví dụ tiếng Ý với "capace"

  • "È un ragazzo molto capace."

    "Cậu ấy là một chàng trai rất có năng lực."

  • "Non mi sento capace di affrontare questa sfida."

    "Tôi không cảm thấy có khả năng đối mặt với thử thách này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "capace"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "capace" & Ghi chú

Cách dùng "capace" đúng ngữ cảnh

Từ 'capace' thường được sử dụng để chỉ khả năng bẩm sinh hoặc khả năng học hỏi và thực hiện một điều gì đó. Nó tương đương với 'có khả năng' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để lựa chọn từ phù hợp hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "capace" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Mia sorella è molto capace nel suo lavoro."

    "Chị gái tôi rất giỏi trong công việc của cô ấy."

  • "I miei amici sono capaci di risolvere qualsiasi problema."

    "Những người bạn của tôi có khả năng giải quyết mọi vấn đề."

  • "Il suo cane è capace di imparare nuovi trucchi velocemente."

    "Con chó của anh ấy có khả năng học các trò mới rất nhanh."