(Vị trí top_banner)
Hình minh họa decolorato
B1
aggettivo B1 Hóa học, Xử lý nước, Nhiếp ảnh

decolorato

/dekoloˈraːto/
đã khử màu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "decolorato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privato del colore; sbiancato o sbiadito.

Ý nghĩa của "decolorato" trong tiếng Việt

Đã được loại bỏ màu sắc; tẩy trắng hoặc phai màu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "decolorato"

  • "I suoi capelli sono decolorati dal sole."

    "Tóc của anh ấy bị bạc màu do ánh nắng mặt trời."

  • "La maglietta è sbiadita e sembra quasi decolorata."

    "Chiếc áo phông đã phai màu và gần như bị bạc màu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "decolorato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "decolorato" & Ghi chú

Cách dùng "decolorato" đúng ngữ cảnh

Từ "decolorato" thường được sử dụng để chỉ sự mất màu tự nhiên hoặc do tác động của các chất hóa học. Cần phân biệt với "scolorito" (phai màu do ánh sáng mặt trời hoặc thời gian) và "sbiancato" (tẩy trắng).

Ngữ pháp & Chia từ "decolorato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel divano decolorato non si abbina al resto dell'arredamento."

    "Cái ghế sofa phai màu đó không hợp với phần còn lại của nội thất."

  • "Ho visto un bello specchio decolorato in un negozio di antiquariato."

    "Tôi đã thấy một chiếc gương phai màu đẹp trong một cửa hàng đồ cổ."

  • "Quelle tende decolorate lasciano filtrare troppa luce."

    "Những chiếc rèm phai màu đó để quá nhiều ánh sáng lọt vào."