sbiadito
Định nghĩa & Giải nghĩa "sbiadito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha perso vivacità di colore; scolorito.
Ý nghĩa của "sbiadito" trong tiếng Việt
Thiếu độ đậm hoặc độ sáng; nhợt nhạt hoặc phai màu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "sbiadito"
-
"La fotografia è sbiadita dal sole."
"Bức ảnh bị phai màu do ánh nắng mặt trời."
-
"Il colore della camicia è sbiadito dopo molti lavaggi."
"Màu áo sơ mi đã phai sau nhiều lần giặt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sbiadito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "sbiadito" & Ghi chú
Cách dùng "sbiadito" đúng ngữ cảnh
Từ 'sbiadito' thường được dùng để chỉ màu sắc bị phai nhạt, mất đi độ đậm hoặc độ tươi sáng. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự mờ nhạt về hình ảnh hoặc âm thanh.
Ngữ pháp & Chia từ "sbiadito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il colore del muro è sbiadito dal sole."
"Màu của bức tường đã bị phai bởi ánh nắng mặt trời."
-
"Le sue foto antiche sono sbiadite con il tempo."
"Những bức ảnh cũ của anh ấy đã bị phai màu theo thời gian."
-
"La camicia che indossava era di un azzurro sbiadito."
"Chiếc áo sơ mi anh ấy mặc có màu xanh da trời nhạt."
-
"Il ricordo sbiadito dell'infanzia riemergeva nei suoi sogni."
"Ký ức phai nhạt về tuổi thơ ùa về trong giấc mơ của anh ấy."
-
"Le pareti sbiadite della vecchia casa raccontavano storie di tempi passati."
"Những bức tường phai màu của ngôi nhà cũ kể những câu chuyện về thời đã qua."
-
"Con il tempo, la fotografia è diventata sbiadita e difficile da vedere."
"Theo thời gian, bức ảnh đã trở nên phai màu và khó nhìn."