(Vị trí top_banner)
Hình minh họa conclusione
B1
sostantivo B1 General Academic

conclusione

/konkluˈzjone/
kết luận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "conclusione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La parte finale di un discorso, di un ragionamento, di un'opera letteraria, ecc.; termine, fine.

Ý nghĩa của "conclusione" trong tiếng Việt

Sự kết thúc hoặc phần cuối của một sự kiện hoặc quá trình.

Câu ví dụ tiếng Ý với "conclusione"

  • "La conclusione del libro è stata inaspettata."

    "Kết luận của cuốn sách thật bất ngờ."

  • "Siamo giunti alla conclusione della riunione."

    "Chúng ta đã đi đến kết luận của cuộc họp."

Cách dùng "conclusione" & Ghi chú

Cách dùng "conclusione" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'conclusione' thường được dùng để chỉ phần cuối cùng của một sự kiện, một quá trình, một bài phát biểu hoặc một bài viết. Nó tương đương với 'kết luận' trong tiếng Việt, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa là 'sự hoàn thành' hoặc 'kết quả'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "conclusione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la conclusione
La conclusione del libro è stata sorprendente.
(Kết luận của cuốn sách thật đáng ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le conclusioni
Le conclusioni della ricerca sono state presentate al convegno.
(Những kết luận của nghiên cứu đã được trình bày tại hội nghị.)
Với mạo từ không xác định una conclusione
È stata una conclusione logica.
(Đó là một kết luận hợp lý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È giunto a una conclusione affrettata."

    "Anh ấy đã đi đến một kết luận vội vàng."

  • "Dopo ore di discussione, siamo arrivati a una conclusione soddisfacente."

    "Sau nhiều giờ thảo luận, chúng tôi đã đi đến một kết luận thỏa đáng."

  • "La presentazione è stata lunga, ma è giunta a una conclusione efficace."

    "Bài thuyết trình dài, nhưng nó đã đi đến một kết luận hiệu quả."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La conclusione del libro è stata inaspettata e commovente."

    "Kết luận của cuốn sách thật bất ngờ và cảm động."

  • "Dopo un'attenta analisi, siamo giunti alla conclusione che è necessario investire in nuove tecnologie."

    "Sau một phân tích cẩn thận, chúng tôi đã đi đến kết luận rằng cần phải đầu tư vào công nghệ mới."

  • "Le conclusioni del progetto verranno presentate la prossima settimana."

    "Những kết luận của dự án sẽ được trình bày vào tuần tới."