(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ipotesi
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

ipotesi

/iˈpɔtezi/
giả định
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ipotesi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Supposizione, congettura, possibilità non ancora accertata.

Ý nghĩa của "ipotesi" trong tiếng Việt

Một điều gì đó được chấp nhận là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra mà không cần bằng chứng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ipotesi"

  • "L'ipotesi che il riscaldamento globale sia causato dall'attività umana è ampiamente accettata."

    "Giả định rằng sự nóng lên toàn cầu là do hoạt động của con người gây ra được chấp nhận rộng rãi."

  • "Stiamo lavorando sull'ipotesi che ci siano ancora sopravvissuti al disastro."

    "Chúng tôi đang làm việc dựa trên giả định rằng vẫn còn những người sống sót sau thảm họa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ipotesi"

Đồng nghĩa

supposizione (giả thuyết) congettura (sự phỏng đoán)

Trái nghĩa

Cách dùng "ipotesi" & Ghi chú

Cách dùng "ipotesi" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'ipotesi' thường được sử dụng khi nói về một giả định khoa học, một khả năng có thể xảy ra trong tương lai, hoặc một điều gì đó chưa được chứng minh. Nó tương đương với 'giả định' trong tiếng Việt, nhưng sắc thái có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Lưu ý sự khác biệt so với 'presupposto', thường mang nghĩa một điều gì đó đã được ngầm hiểu hoặc chấp nhận trước đó.

Ngữ pháp & Chia từ "ipotesi" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'ipotesi
L'ipotesi principale è che il clima stia cambiando rapidamente.
(Giả thuyết chính là khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.)
Với mạo từ xác định le ipotesi
Le ipotesi degli scienziati sono state confermate dai dati.
(Các giả thuyết của các nhà khoa học đã được xác nhận bởi dữ liệu.)
Với mạo từ không xác định un'ipotesi
Un'ipotesi interessante è che la vita esista su altri pianeti.
(Một giả thuyết thú vị là sự sống tồn tại trên các hành tinh khác.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "È solo un'ipotesi, ma dobbiamo considerarla attentamente."

    "Đó chỉ là một giả thuyết, nhưng chúng ta cần xem xét nó một cách cẩn thận."

  • "A volte, un'ipotesi azzardata può portare a scoperte inaspettate."

    "Đôi khi, một giả thuyết táo bạo có thể dẫn đến những khám phá bất ngờ."

  • "Presentare un'ipotesi non verificabile non ha senso."

    "Việc đưa ra một giả thuyết không thể kiểm chứng là vô nghĩa."