(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deferente
B2
aggettivo B2 Xã hội học, Giao tiếp

deferente

/de.feˈrɛn.te/
kính cẩn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "deferente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che mostra rispetto e riguardo.

Ý nghĩa của "deferente" trong tiếng Việt

Thể hiện sự kính trọng; tôn kính.

Câu ví dụ tiếng Ý với "deferente"

  • "Si rivolse al direttore con tono deferente."

    "Anh ta nói chuyện với giám đốc bằng giọng kính cẩn."

  • "Era deferente nei confronti dei suoi superiori."

    "Anh ta rất kính cẩn đối với cấp trên của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "deferente"

Đồng nghĩa

rispettoso (kính trọng) ossequioso (lễ phép, khúm núm)

Trái nghĩa

Cách dùng "deferente" & Ghi chú

Cách dùng "deferente" đúng ngữ cảnh

Từ 'deferente' thường được dùng để miêu tả thái độ tôn trọng, kính cẩn đối với người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn hoặc người có kinh nghiệm hơn. Sắc thái của 'deferente' trang trọng hơn so với các từ như 'rispettoso'.

Ngữ pháp & Chia từ "deferente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È bello essere deferente verso gli anziani."

    "Thật tốt đẹp khi thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi."

  • "Quel ragazzo è sempre deferente nei confronti dei suoi professori."

    "Cậu bé đó luôn luôn tôn trọng các giáo sư của mình."

  • "È bello trovare un impiegato così deferente come lui."

    "Thật tốt khi tìm được một nhân viên tôn trọng như anh ấy."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più deferente verso gli anziani di quanto lo sia Luca."

    "Marco tỏ ra kính trọng người lớn tuổi hơn là Luca."

  • "La professoressa Rossi è la persona più deferente che io conosca; si rivolge a tutti con grande rispetto."

    "Giáo sư Rossi là người kính trọng nhất mà tôi biết; cô ấy đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng lớn."

  • "Tra tutti i colleghi, Anna è la meno deferente nei confronti del capo."

    "Trong số tất cả các đồng nghiệp, Anna là người ít tôn trọng nhất đối với sếp."